tubers

[Mỹ]/ˈtjuːbəz/
[Anh]/ˈtuːbɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của củ; cấu trúc thực vật phình to dưới lòng đất (ví dụ: khoai tây); máy móc hoặc công nhân sản xuất ống.

Cụm từ & Cách kết hợp

sweet tubers

khoai lang

edible tubers

khoai ăn được

root tubers

khoai rễ

tropical tubers

khoai nhiệt đới

nutrient tubers

khoai giàu dinh dưỡng

starchy tubers

khoai bở

tuber varieties

các loại khoai

tuber crops

mùa khoai

tuber growth

sự phát triển của khoai

tuber storage

lưu trữ khoai

Câu ví dụ

potatoes are one of the most popular tubers around the world.

khoai tây là một trong những loại củ phổ biến nhất trên thế giới.

many tubers, like sweet potatoes, are rich in vitamins.

nhiều loại củ, như khoai lang, giàu vitamin.

farmers often grow different types of tubers for variety.

nông dân thường trồng nhiều loại củ khác nhau để đa dạng.

some tubers can be eaten raw, while others require cooking.

một số loại củ có thể ăn sống, trong khi những loại khác cần phải nấu chín.

in many cultures, tubers are a staple food source.

trong nhiều nền văn hóa, củ là nguồn lương thực chủ yếu.

yams and cassava are examples of starchy tubers.

khoai tây đền và ca-mát là ví dụ về các loại củ giàu tinh bột.

growing tubers can be an effective way to improve soil health.

trồng củ có thể là một cách hiệu quả để cải thiện sức khỏe của đất.

some people prefer tubers over grains for their diet.

một số người thích ăn củ hơn là ngũ cốc trong chế độ ăn uống của họ.

tubers are often used in traditional dishes around the world.

củ thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống trên khắp thế giới.

harvesting tubers can be labor-intensive but rewarding.

thu hoạch củ có thể tốn nhiều công sức nhưng đáng rewarding.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay