yeasty aroma
mùi men
yeasty flavor
vị men
yeasty dough
bột men
yeasty beer
bia men
yeasty texture
độ đặc của men
yeasty smell
mùi của men
yeasty bread
bánh mì men
yeasty culture
thể nuôi men
yeasty notes
nốt hương men
yeasty fermentation
quá trình lên men
the bread has a yeasty aroma that fills the kitchen.
Bánh mì có mùi thơm đặc trưng của men nở lan tỏa khắp căn bếp.
he enjoys the yeasty flavor of fresh-baked goods.
Anh thích hương vị của men nở trong các món bánh mới nướng.
she added a yeasty mixture to the dough for better rising.
Cô ấy thêm một hỗn hợp men nở vào bột để bánh nở tốt hơn.
the yeasty texture of the cake made it very light.
Kết cấu của bánh có độ xốp nhờ men nở khiến bánh rất nhẹ.
yeasty beers often have a complex flavor profile.
Các loại bia có men nở thường có hương vị phức tạp.
the yeasty notes in the wine added depth to its taste.
Các nốt hương men trong rượu vang đã làm tăng thêm sự đậm đà cho hương vị của nó.
she prefers yeasty pancakes for breakfast.
Cô ấy thích bánh kếpomen cho bữa sáng.
they noticed a yeasty smell coming from the fermentation process.
Họ nhận thấy có mùi men nở phát ra từ quá trình lên men.
his yeasty humor always lightens the mood.
Sự hài hước của anh ấy luôn làm mọi thứ trở nên vui vẻ hơn.
the bakery's yeasty creations were a hit at the fair.
Những sản phẩm làm từ men của tiệm bánh rất được ưa chuộng tại hội chợ.
yeasty aroma
mùi men
yeasty flavor
vị men
yeasty dough
bột men
yeasty beer
bia men
yeasty texture
độ đặc của men
yeasty smell
mùi của men
yeasty bread
bánh mì men
yeasty culture
thể nuôi men
yeasty notes
nốt hương men
yeasty fermentation
quá trình lên men
the bread has a yeasty aroma that fills the kitchen.
Bánh mì có mùi thơm đặc trưng của men nở lan tỏa khắp căn bếp.
he enjoys the yeasty flavor of fresh-baked goods.
Anh thích hương vị của men nở trong các món bánh mới nướng.
she added a yeasty mixture to the dough for better rising.
Cô ấy thêm một hỗn hợp men nở vào bột để bánh nở tốt hơn.
the yeasty texture of the cake made it very light.
Kết cấu của bánh có độ xốp nhờ men nở khiến bánh rất nhẹ.
yeasty beers often have a complex flavor profile.
Các loại bia có men nở thường có hương vị phức tạp.
the yeasty notes in the wine added depth to its taste.
Các nốt hương men trong rượu vang đã làm tăng thêm sự đậm đà cho hương vị của nó.
she prefers yeasty pancakes for breakfast.
Cô ấy thích bánh kếpomen cho bữa sáng.
they noticed a yeasty smell coming from the fermentation process.
Họ nhận thấy có mùi men nở phát ra từ quá trình lên men.
his yeasty humor always lightens the mood.
Sự hài hước của anh ấy luôn làm mọi thứ trở nên vui vẻ hơn.
the bakery's yeasty creations were a hit at the fair.
Những sản phẩm làm từ men của tiệm bánh rất được ưa chuộng tại hội chợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay