dog yelps
chú chó sủa
cat yelps
mèo sủa
baby yelps
bà con kêu
loud yelps
tiếng sủa lớn
quick yelps
tiếng sủa nhanh
frequent yelps
tiếng sủa thường xuyên
soft yelps
tiếng sủa nhẹ nhàng
surprised yelps
tiếng sủa ngạc nhiên
high-pitched yelps
tiếng sủa chói tai
faint yelps
tiếng sủa yếu ớt
the dog yelps whenever it hears a loud noise.
con chó rên lên mỗi khi nghe thấy tiếng động lớn.
she yelps in surprise when the cat jumps on her.
cô ấy rên lên vì ngạc nhiên khi mèo nhảy lên người cô.
the puppy yelps when it gets its paw stepped on.
cún con rên lên khi bị dẫm lên chân.
he yelps with joy after winning the game.
anh ấy rên lên vì vui sướng sau khi thắng trận đấu.
as the thunder booms, the dog yelps in fear.
khi tiếng sấm rền, con chó rên lên vì sợ hãi.
the child yelps when the cold water splashes on him.
bé trai rên lên khi bị nước lạnh bắn vào người.
she yelps in pain after stubbing her toe.
cô ấy rên lên vì đau sau khi bị đụng ngón chân.
the audience yelps in excitement during the concert.
khán giả rên lên vì phấn khích trong buổi hòa nhạc.
he yelps when the roller coaster takes a steep drop.
anh ấy rên lên khi tàu đu quay lao xuống dốc thẳng đứng.
the rabbit yelps when it gets caught in the trap.
con thỏ rên lên khi bị mắc kẹt trong bẫy.
dog yelps
chú chó sủa
cat yelps
mèo sủa
baby yelps
bà con kêu
loud yelps
tiếng sủa lớn
quick yelps
tiếng sủa nhanh
frequent yelps
tiếng sủa thường xuyên
soft yelps
tiếng sủa nhẹ nhàng
surprised yelps
tiếng sủa ngạc nhiên
high-pitched yelps
tiếng sủa chói tai
faint yelps
tiếng sủa yếu ớt
the dog yelps whenever it hears a loud noise.
con chó rên lên mỗi khi nghe thấy tiếng động lớn.
she yelps in surprise when the cat jumps on her.
cô ấy rên lên vì ngạc nhiên khi mèo nhảy lên người cô.
the puppy yelps when it gets its paw stepped on.
cún con rên lên khi bị dẫm lên chân.
he yelps with joy after winning the game.
anh ấy rên lên vì vui sướng sau khi thắng trận đấu.
as the thunder booms, the dog yelps in fear.
khi tiếng sấm rền, con chó rên lên vì sợ hãi.
the child yelps when the cold water splashes on him.
bé trai rên lên khi bị nước lạnh bắn vào người.
she yelps in pain after stubbing her toe.
cô ấy rên lên vì đau sau khi bị đụng ngón chân.
the audience yelps in excitement during the concert.
khán giả rên lên vì phấn khích trong buổi hòa nhạc.
he yelps when the roller coaster takes a steep drop.
anh ấy rên lên khi tàu đu quay lao xuống dốc thẳng đứng.
the rabbit yelps when it gets caught in the trap.
con thỏ rên lên khi bị mắc kẹt trong bẫy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay