yo

[Mỹ]/jo/
[Anh]/jo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

interj. yo (một tiếng kêu của thủy thủ khi kéo dây)

Cụm từ & Cách kết hợp

yo bro

yo bro

yo dude

yo dude

yo man

yo man

Câu ví dụ

Hey yo, check this out!

Hey yo, xem cái này đi!

Yo, I need your help.

Yo, tôi cần sự giúp đỡ của bạn.

Yo, listen to me carefully!

Yo, hãy nghe tôi nói cẩn thận!

Yo, where are you going?

Yo, bạn đang đi đâu?

Yo, let's grab some food.

Yo, chúng ta đi ăn gì đi.

Hey yo, watch your step!

Hey yo, cẩn thận bước đi!

Yo, I'll see you later!

Yo, tôi sẽ gặp bạn sau!

Ví dụ thực tế

That's elevating puns to an art form yo.

Thật là nâng trò chơi chữ lên một tầm cao mới, bạn hiểu không?

Nguồn: CNN 10 Student English February 2020 Compilation

'cause our weeds are wack, yo.

Vì cỏ của chúng mình quá tệ, bạn hiểu không?

Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)

Yo! What up, my glip glops? !

Yo! Dạo này sao rồi, những người bạn glip glop của tôi?

Nguồn: Rick and Morty Season 1 (Bilingual)

I was like, yo, oh my gosh.

Tôi như kiểu, yo, ôi trời ơi.

Nguồn: The private playlist of a celebrity.

Yo, mate, you need to find about that.

Yo, bạn ơi, bạn cần tìm hiểu về chuyện đó.

Nguồn: Gourmet Base

" Yo, yo, come. We need to regenerate this."

" Yo, yo, lại đây. Chúng ta cần tái tạo lại điều này."

Nguồn: Connection Magazine

Yo, who the hell was that?

Yo, là ai mà?

Nguồn: Selected Film and Television News

Do yo think that's what woke me?

Bạn có nghĩ đó là điều khiến tôi tỉnh giấc không?

Nguồn: The Legend of Merlin

It's just a simple " yo mama" joke.

Đó chỉ là một câu đùa đơn giản kiểu "yo mama".

Nguồn: MBTI Personality Types Guide

Yo, can I get one more of these?

Yo, tôi có thể lấy thêm một cái nữa không?

Nguồn: Our Day This Season 1

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay