greetings card
thẻ chúc mừng
greetings message
thông điệp chúc mừng
greetings from
chúc mừng từ
greetings exchange
trao đổi quà mừng
greetings note
thư chúc mừng
greetings email
email chúc mừng
greetings speech
diễn văn chúc mừng
greetings ceremony
nghi lễ chúc mừng
greetings party
tiệc chúc mừng
greetings ritual
nghi thức chúc mừng
she sent her greetings to everyone at the party.
Cô ấy đã gửi lời chào đến mọi người tại bữa tiệc.
we exchanged warm greetings during the meeting.
Chúng tôi đã trao đổi những lời chào nồng nhiệt trong cuộc họp.
his greetings were met with smiles from the crowd.
Lời chào của anh ấy đã được đáp lại bằng những nụ cười từ đám đông.
they offered their greetings to the new neighbors.
Họ đã gửi lời chào đến những người hàng xóm mới.
the letter included greetings from our entire team.
Bức thư có chứa lời chào từ cả đội của chúng tôi.
she always starts her emails with friendly greetings.
Cô ấy luôn bắt đầu email của mình bằng những lời chào thân thiện.
his greetings were heartfelt and sincere.
Lời chào của anh ấy chân thành và chân thành.
we received greetings from friends all over the world.
Chúng tôi đã nhận được lời chào từ bạn bè trên khắp thế giới.
sending greetings during the holidays is a nice tradition.
Gửi lời chào trong kỳ nghỉ là một truyền thống tốt đẹp.
the greetings at the festival created a joyful atmosphere.
Những lời chào tại lễ hội đã tạo ra một không khí vui tươi.
greetings card
thẻ chúc mừng
greetings message
thông điệp chúc mừng
greetings from
chúc mừng từ
greetings exchange
trao đổi quà mừng
greetings note
thư chúc mừng
greetings email
email chúc mừng
greetings speech
diễn văn chúc mừng
greetings ceremony
nghi lễ chúc mừng
greetings party
tiệc chúc mừng
greetings ritual
nghi thức chúc mừng
she sent her greetings to everyone at the party.
Cô ấy đã gửi lời chào đến mọi người tại bữa tiệc.
we exchanged warm greetings during the meeting.
Chúng tôi đã trao đổi những lời chào nồng nhiệt trong cuộc họp.
his greetings were met with smiles from the crowd.
Lời chào của anh ấy đã được đáp lại bằng những nụ cười từ đám đông.
they offered their greetings to the new neighbors.
Họ đã gửi lời chào đến những người hàng xóm mới.
the letter included greetings from our entire team.
Bức thư có chứa lời chào từ cả đội của chúng tôi.
she always starts her emails with friendly greetings.
Cô ấy luôn bắt đầu email của mình bằng những lời chào thân thiện.
his greetings were heartfelt and sincere.
Lời chào của anh ấy chân thành và chân thành.
we received greetings from friends all over the world.
Chúng tôi đã nhận được lời chào từ bạn bè trên khắp thế giới.
sending greetings during the holidays is a nice tradition.
Gửi lời chào trong kỳ nghỉ là một truyền thống tốt đẹp.
the greetings at the festival created a joyful atmosphere.
Những lời chào tại lễ hội đã tạo ra một không khí vui tươi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay