heavy yokes
những yếm nặng
wooden yokes
những yếm gỗ
iron yokes
những yếm sắt
farm yokes
những yếm nông trang
yokes of oxen
những yếm của trâu
yokes and chains
những yếm và xích
yokes of burden
những yếm gánh nặng
yokes of labor
những yếm lao động
yokes of wood
những yếm bằng gỗ
yokes for plowing
những yếm để cày
farmers often use yokes to harness their oxen.
Người nông dân thường sử dụng yokes để khai thác trâu của họ.
the yokes of the oxen were made of sturdy wood.
Những chiếc yokes của trâu được làm từ gỗ chắc chắn.
yokes can help distribute weight evenly across the animals.
Yokes có thể giúp phân bổ trọng lượng đều trên các con vật.
in ancient times, yokes were essential for plowing fields.
Trong thời cổ đại, yokes rất cần thiết để cày ruộng.
she noticed the yokes were beginning to wear out.
Cô ấy nhận thấy những chiếc yokes bắt đầu xuống cấp.
yokes are traditionally used in various agricultural practices.
Yokes thường được sử dụng trong các phương pháp nông nghiệp khác nhau.
the farmer carefully adjusted the yokes for better control.
Người nông dân cẩn thận điều chỉnh yokes để kiểm soát tốt hơn.
he learned how to make yokes from his grandfather.
Anh ấy học cách làm yokes từ ông nội của mình.
yokes can be made from leather or metal, depending on the use.
Yokes có thể được làm từ da hoặc kim loại, tùy thuộc vào cách sử dụng.
using yokes helps in managing multiple animals at once.
Sử dụng yokes giúp quản lý nhiều con vật cùng một lúc.
heavy yokes
những yếm nặng
wooden yokes
những yếm gỗ
iron yokes
những yếm sắt
farm yokes
những yếm nông trang
yokes of oxen
những yếm của trâu
yokes and chains
những yếm và xích
yokes of burden
những yếm gánh nặng
yokes of labor
những yếm lao động
yokes of wood
những yếm bằng gỗ
yokes for plowing
những yếm để cày
farmers often use yokes to harness their oxen.
Người nông dân thường sử dụng yokes để khai thác trâu của họ.
the yokes of the oxen were made of sturdy wood.
Những chiếc yokes của trâu được làm từ gỗ chắc chắn.
yokes can help distribute weight evenly across the animals.
Yokes có thể giúp phân bổ trọng lượng đều trên các con vật.
in ancient times, yokes were essential for plowing fields.
Trong thời cổ đại, yokes rất cần thiết để cày ruộng.
she noticed the yokes were beginning to wear out.
Cô ấy nhận thấy những chiếc yokes bắt đầu xuống cấp.
yokes are traditionally used in various agricultural practices.
Yokes thường được sử dụng trong các phương pháp nông nghiệp khác nhau.
the farmer carefully adjusted the yokes for better control.
Người nông dân cẩn thận điều chỉnh yokes để kiểm soát tốt hơn.
he learned how to make yokes from his grandfather.
Anh ấy học cách làm yokes từ ông nội của mình.
yokes can be made from leather or metal, depending on the use.
Yokes có thể được làm từ da hoặc kim loại, tùy thuộc vào cách sử dụng.
using yokes helps in managing multiple animals at once.
Sử dụng yokes giúp quản lý nhiều con vật cùng một lúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay