yoking together
kết hợp lại với nhau
yoking animals
nối các con vật lại với nhau
yoking forces
kết hợp các lực lượng
yoking ideas
kết hợp các ý tưởng
yoking partners
kết hợp các đối tác
yoking efforts
kết hợp các nỗ lực
yoking interests
kết hợp các lợi ích
yoking resources
kết hợp các nguồn lực
yoking concepts
kết hợp các khái niệm
yoking traditions
kết hợp các truyền thống
yoking together the two ideas can lead to innovative solutions.
Việc kết hợp hai ý tưởng lại với nhau có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
the farmer was yoking the oxen for the day’s work.
Người nông dân đang gặp đôi trâu để làm việc trong ngày.
yoking their efforts, the team achieved remarkable results.
Bằng cách hợp tác, đội ngũ đã đạt được những kết quả đáng kinh ngạc.
they are yoking their resources to tackle the project.
Họ đang kết hợp nguồn lực của mình để giải quyết dự án.
yoking the past with the present can provide valuable insights.
Việc kết nối quá khứ với hiện tại có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.
the concept of yoking tradition and modernity is often debated.
Khái niệm kết hợp truyền thống và hiện đại thường xuyên được tranh luận.
yoking various disciplines can enhance learning experiences.
Việc kết hợp các lĩnh vực khác nhau có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
they are yoking their talents to create a powerful campaign.
Họ đang kết hợp tài năng của mình để tạo ra một chiến dịch mạnh mẽ.
yoking together different cultures enriches our community.
Việc kết hợp các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm cộng đồng của chúng ta.
yoking the two systems can improve efficiency.
Việc kết hợp hai hệ thống có thể cải thiện hiệu quả.
yoking together
kết hợp lại với nhau
yoking animals
nối các con vật lại với nhau
yoking forces
kết hợp các lực lượng
yoking ideas
kết hợp các ý tưởng
yoking partners
kết hợp các đối tác
yoking efforts
kết hợp các nỗ lực
yoking interests
kết hợp các lợi ích
yoking resources
kết hợp các nguồn lực
yoking concepts
kết hợp các khái niệm
yoking traditions
kết hợp các truyền thống
yoking together the two ideas can lead to innovative solutions.
Việc kết hợp hai ý tưởng lại với nhau có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
the farmer was yoking the oxen for the day’s work.
Người nông dân đang gặp đôi trâu để làm việc trong ngày.
yoking their efforts, the team achieved remarkable results.
Bằng cách hợp tác, đội ngũ đã đạt được những kết quả đáng kinh ngạc.
they are yoking their resources to tackle the project.
Họ đang kết hợp nguồn lực của mình để giải quyết dự án.
yoking the past with the present can provide valuable insights.
Việc kết nối quá khứ với hiện tại có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.
the concept of yoking tradition and modernity is often debated.
Khái niệm kết hợp truyền thống và hiện đại thường xuyên được tranh luận.
yoking various disciplines can enhance learning experiences.
Việc kết hợp các lĩnh vực khác nhau có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
they are yoking their talents to create a powerful campaign.
Họ đang kết hợp tài năng của mình để tạo ra một chiến dịch mạnh mẽ.
yoking together different cultures enriches our community.
Việc kết hợp các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm cộng đồng của chúng ta.
yoking the two systems can improve efficiency.
Việc kết hợp hai hệ thống có thể cải thiện hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay