attaching files
đang đính kèm tệp
attaching importance
đặt tầm quan trọng
attached document
tài liệu đính kèm
attaching a note
đang đính kèm một ghi chú
attached here
đính kèm ở đây
attaching image
đang đính kèm hình ảnh
attached previously
đã đính kèm trước đó
attaching now
đang đính kèm ngay bây giờ
attaching link
đang đính kèm liên kết
attaching details
đang đính kèm chi tiết
i am attaching the report to this email for your review.
Tôi đang đính kèm báo cáo vào email này để bạn xem xét.
please find the presentation slides attaching to this message.
Vui lòng tìm các slide trình bày được đính kèm vào tin nhắn này.
he was attaching a small file to the application form.
Anh ấy đang đính kèm một tệp nhỏ vào mẫu đăng ký.
she is attaching a photo to her online profile.
Cô ấy đang đính kèm một bức ảnh vào hồ sơ trực tuyến của mình.
they are attaching importance to customer feedback.
Họ đang coi trọng phản hồi của khách hàng.
the software allows attaching multiple files at once.
Phần mềm cho phép đính kèm nhiều tệp cùng một lúc.
i'm attaching a link to the relevant website.
Tôi đang đính kèm một liên kết đến trang web liên quan.
the company is attaching a bonus to the employee's salary.
Công ty đang đính kèm một khoản thưởng vào mức lương của nhân viên.
he was attaching a label to the package.
Anh ấy đang đính kèm một nhãn dán vào gói hàng.
they are attaching a new wing to the hospital.
Họ đang đính kèm một khu nhà mới vào bệnh viện.
i am attaching a document as proof of my qualifications.
Tôi đang đính kèm một tài liệu để chứng minh trình độ của tôi.
attaching files
đang đính kèm tệp
attaching importance
đặt tầm quan trọng
attached document
tài liệu đính kèm
attaching a note
đang đính kèm một ghi chú
attached here
đính kèm ở đây
attaching image
đang đính kèm hình ảnh
attached previously
đã đính kèm trước đó
attaching now
đang đính kèm ngay bây giờ
attaching link
đang đính kèm liên kết
attaching details
đang đính kèm chi tiết
i am attaching the report to this email for your review.
Tôi đang đính kèm báo cáo vào email này để bạn xem xét.
please find the presentation slides attaching to this message.
Vui lòng tìm các slide trình bày được đính kèm vào tin nhắn này.
he was attaching a small file to the application form.
Anh ấy đang đính kèm một tệp nhỏ vào mẫu đăng ký.
she is attaching a photo to her online profile.
Cô ấy đang đính kèm một bức ảnh vào hồ sơ trực tuyến của mình.
they are attaching importance to customer feedback.
Họ đang coi trọng phản hồi của khách hàng.
the software allows attaching multiple files at once.
Phần mềm cho phép đính kèm nhiều tệp cùng một lúc.
i'm attaching a link to the relevant website.
Tôi đang đính kèm một liên kết đến trang web liên quan.
the company is attaching a bonus to the employee's salary.
Công ty đang đính kèm một khoản thưởng vào mức lương của nhân viên.
he was attaching a label to the package.
Anh ấy đang đính kèm một nhãn dán vào gói hàng.
they are attaching a new wing to the hospital.
Họ đang đính kèm một khu nhà mới vào bệnh viện.
i am attaching a document as proof of my qualifications.
Tôi đang đính kèm một tài liệu để chứng minh trình độ của tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay