your

[Mỹ]/jɔː/
[Anh]/jʊr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

pron. của bạn

Cụm từ & Cách kết hợp

your name

tên của bạn

your family

gia đình của bạn

your opinion

ý kiến của bạn

your choice

sự lựa chọn của bạn

on your back

trên lưng của bạn

Câu ví dụ

Your hair is your crowning glory.

Tóc của bạn là niềm tự hào lớn nhất.

Follow your mind, not your heart.

Hãy làm theo ý nghĩ của bạn, đừng làm theo trái tim của bạn.

I'll not abuse your hospitality, your kindness.

Tôi sẽ không lợi dụng sự hiếu khách và sự tốt bụng của bạn.

Save your breath to cool your porridge.

Tiết kiệm hơi thở để làm nguội cháo của bạn.

Don't forget your duty to your parents.

Đừng quên trách nhiệm của bạn với bố mẹ.

your boots; your accomplishments.

Những đôi ủng của bạn; những thành tựu của bạn.

Your actions contradict your principles.

Hành động của bạn mâu thuẫn với nguyên tắc của bạn.

Your action contrast with your principles.

Hành động của bạn trái ngược với nguyên tắc của bạn.

Your crime will cost you your life.

Tội ác của bạn sẽ khiến bạn phải trả giá bằng mạng sống.

Do not forget your duty to your parents.

Đừng quên nghĩa vụ của bạn đối với cha mẹ.

Tuck your shirt into your trousers.

Nhét áo sơ mi vào quần của bạn.

Put your books on your desks.

Đặt sách của bạn lên bàn.

Let your conscience be your guide.

Hãy để lương tâm của bạn dẫn đường.

Your attitude is in contradiction to your character.

Thái độ của bạn mâu thuẫn với tính cách của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay