yow

[Mỹ]/jaʊ/
[Anh]/jaʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

interj. (được sử dụng để biểu thị nỗi đau hoặc sự ngạc nhiên)
int. một tiếng kêu ngạc nhiên hoặc đau đớn

Cụm từ & Cách kết hợp

yow dude

yow dude

yow man

yow man

yow girl

yow girl

yow bro

yow bro

yow buddy

yow buddy

yow fam

yow fam

yow check

yow check

yow what

yow what

yow chill

yow chill

yow listen

yow listen

Câu ví dụ

yow, that was an amazing performance!

wow, màn trình diễn đó thật tuyệt vời!

yow, i can't believe how fast you ran!

wow, tôi không thể tin bạn chạy nhanh như thế nào!

yow, check out that awesome car!

wow, nhìn xem chiếc xe tuyệt vời đó!

yow, this pizza tastes incredible!

wow, chiếc pizza này ngon tuyệt vời!

yow, did you see that goal?

wow, bạn có thấy bàn thắng đó không?

yow, that's a huge dog!

wow, đó là một con chó rất to!

yow, i didn't expect to see you here!

wow, tôi không ngờ lại thấy bạn ở đây!

yow, this party is so much fun!

wow, bữa tiệc này thật vui!

yow, your artwork is stunning!

wow, tác phẩm nghệ thuật của bạn thật tuyệt vời!

yow, i love your new hairstyle!

wow, tôi thích kiểu tóc mới của bạn!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay