greeting

[Mỹ]/ˈɡriːtɪŋ/
[Anh]/ˈɡriːtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lời chào, biểu hiện của những lời chúc tốt đẹp hoặc sự tôn trọng
Các dạng của từ
số nhiềugreetings
hiện tại phân từgreeting

Cụm từ & Cách kết hợp

greeting card

thẻ chúc mừng

season's greeting

chúc mừng năm mới

Câu ví dụ

warm greetings to you all.

gửi lời chào ấm áp đến tất cả mọi người.

Her greeting was cold and strained.

Lời chào của cô ấy lạnh lùng và gượng gạo.

to offer greetings to sb.

tặng lời chào ai đó.

may I present the greetings of my master?.

Tôi có thể trình bày lời chào của chủ tôi?

Greetings passed between them.

Lời chào đã trao đổi giữa họ.

won't condescend to acknowledge his rival's greeting;

không chịu hạ cố để thừa nhận lời chào của đối thủ.

Give my greetings to her and hers.

Hãy gửi lời chào của tôi đến cô ấy và gia đình cô ấy.

Their ceremonious greetings did not seem heartfelt.

Lời chào hỏi trang trọng của họ có vẻ không chân thành.

a cool greeting; was cool to the idea of higher taxes.

một lời chào lạnh lùng; tỏ ra không thích ý tưởng tăng thuế.

Please give my greeting to Miss Macleod.

Xin hãy gửi lời chào của tôi đến Miss Macleod.

an alternative newspaper; alternative greeting cards.

một tờ báo thay thế; thiệp chúc mừng thay thế.

Please give my greeting to Ms. Macleod.

Xin hãy gửi lời chào của tôi đến Ms. Macleod.

a formal manner; a formal greeting; a formal bow to the monarch.

cách cư xử trang trọng; một lời chào trang trọng; một cúi chào trang trọng với nhà vua.

The desk officer answered my greeting with a growl.

Nhân viên bàn trả lời lời chào của tôi bằng một tiếng gầm gừ.

In Argentina,greetings are usually effusive with plenty of hugging and kissing, not unlike the French faire la bise.

Ở Argentina, lời chào thường rất nhiệt tình với nhiều ôm và hôn, không khác gì phong tục 'faire la bise' của người Pháp.

Anyone who buys this breakfast food gets a free gift of a fine greeting card.

Bất kỳ ai mua loại thực phẩm bữa sáng này sẽ nhận được một món quà miễn phí là một tấm thiệp chúc mừng đẹp.

"When she comes to the office, she gives her habitual greeting to everyone there."

“Khi cô ấy đến văn phòng, cô ấy gửi lời chào quen thuộc đến mọi người ở đó.”

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay