yowl loudly
sủa lớn
yowl in pain
sủa vì đau đớn
yowl at night
sủa vào ban đêm
yowl for help
sủa để cầu cứu
yowl with joy
sủa vì vui sướng
yowl in excitement
sủa vì phấn khích
yowl in fear
sủa vì sợ hãi
yowl at strangers
sủa những người lạ
yowl during storms
sủa trong cơn bão
the cat began to yowl loudly at midnight.
con mèo bắt đầu kêu gào lớn vào lúc đêm khuya.
she couldn't sleep because of the dog's yowl.
cô ấy không thể ngủ được vì tiếng kêu gào của con chó.
he yowled in pain after stubbing his toe.
anh ta kêu gào vì đau sau khi bị đụng ngón chân.
the children laughed when the kitten started to yowl.
các bạn nhỏ cười khi chú mèo con bắt đầu kêu gào.
her yowl echoed through the empty house.
tiếng kêu gào của cô ấy vang vọng khắp căn nhà trống.
he tried to silence the yowl of the injured animal.
anh ta cố gắng dập tắt tiếng kêu gào của con vật bị thương.
the yowl of the owl startled everyone in the camp.
tiếng kêu gào của con cú đã khiến mọi người trong trại giật mình.
she let out a yowl when she saw the spider.
cô ấy kêu gào khi nhìn thấy con nhện.
the yowl of the wind through the trees was eerie.
tiếng kêu gào của gió thổi qua những cây cối thật kỳ lạ.
he couldn't help but yowl with laughter at the joke.
anh ta không thể không kêu gào vì cười trước trò đùa đó.
yowl loudly
sủa lớn
yowl in pain
sủa vì đau đớn
yowl at night
sủa vào ban đêm
yowl for help
sủa để cầu cứu
yowl with joy
sủa vì vui sướng
yowl in excitement
sủa vì phấn khích
yowl in fear
sủa vì sợ hãi
yowl at strangers
sủa những người lạ
yowl during storms
sủa trong cơn bão
the cat began to yowl loudly at midnight.
con mèo bắt đầu kêu gào lớn vào lúc đêm khuya.
she couldn't sleep because of the dog's yowl.
cô ấy không thể ngủ được vì tiếng kêu gào của con chó.
he yowled in pain after stubbing his toe.
anh ta kêu gào vì đau sau khi bị đụng ngón chân.
the children laughed when the kitten started to yowl.
các bạn nhỏ cười khi chú mèo con bắt đầu kêu gào.
her yowl echoed through the empty house.
tiếng kêu gào của cô ấy vang vọng khắp căn nhà trống.
he tried to silence the yowl of the injured animal.
anh ta cố gắng dập tắt tiếng kêu gào của con vật bị thương.
the yowl of the owl startled everyone in the camp.
tiếng kêu gào của con cú đã khiến mọi người trong trại giật mình.
she let out a yowl when she saw the spider.
cô ấy kêu gào khi nhìn thấy con nhện.
the yowl of the wind through the trees was eerie.
tiếng kêu gào của gió thổi qua những cây cối thật kỳ lạ.
he couldn't help but yowl with laughter at the joke.
anh ta không thể không kêu gào vì cười trước trò đùa đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay