yurts

[Mỹ]/[jɜːts]/
[Anh]/[jɜːrts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại nhà ở di động, hình tròn, truyền thống được người du mục ở Trung Á sử dụng; số nhiều của yurt.

Cụm từ & Cách kết hợp

visiting yurts

thăm lều yurt

build yurts

xây dựng lều yurt

stayed in yurts

ở trong lều yurt

traditional yurts

yurt truyền thống

many yurts

nhiều lều yurt

yurt life

cuộc sống yurt

own yurts

sở hữu lều yurt

near yurts

gần lều yurt

rent yurts

cho thuê lều yurt

yurt designs

thiết kế yurt

Câu ví dụ

we spent a week living in traditional yurts on the mongolian steppe.

Chúng tôi đã dành một tuần sống trong những lều yurt truyền thống trên thảo nguyên Mông Cổ.

the nomadic herders built sturdy yurts to withstand the harsh winter weather.

Những người chăn cừu du mục đã xây dựng những chiếc yurt chắc chắn để chống lại thời tiết mùa đông khắc nghiệt.

inside the yurt, a felt rug covered the wooden floor.

Bên trong chiếc yurt, một tấm thảm len bao phủ sàn gỗ.

the family prepared a delicious meal inside their cozy yurt.

Gia đình đã chuẩn bị một bữa ăn ngon bên trong chiếc yurt ấm cúng của họ.

modern yurts with heating and plumbing are becoming increasingly popular.

Loại yurt hiện đại có hệ thống sưởi và đường ống đang ngày càng trở nên phổ biến.

glamping involves staying in luxurious yurts with comfortable amenities.

Glamping bao gồm việc ở trong những chiếc yurt sang trọng với các tiện nghi thoải mái.

the festival featured several large yurts showcasing local crafts.

Lễ hội có trưng bày nhiều chiếc yurt lớn trưng bày các sản phẩm thủ công địa phương.

they pitched a new yurt near the river for easy access to water.

Họ dựng một chiếc yurt mới gần con sông để dễ dàng tiếp cận nước.

the circular design of the yurt maximizes space and warmth.

Thiết kế tròn của chiếc yurt tối ưu hóa không gian và sự ấm áp.

we admired the intricate decorations on the exterior of the yurt.

Chúng tôi ngưỡng mộ những họa tiết tinh xảo trên ngoại thất của chiếc yurt.

the guide explained the history and construction of the traditional yurts.

Hướng dẫn viên đã giải thích về lịch sử và cách xây dựng các chiếc yurt truyền thống.

several yurts were set up as classrooms for the children in the village.

Nhiều chiếc yurt được dựng lên làm lớp học cho các em trẻ trong làng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay