religious zealots
những người cuồng tín tôn giáo
political zealots
những người cuồng tín chính trị
zealots of freedom
những người cuồng tín tự do
zealots for change
những người cuồng tín vì sự thay đổi
zealots in action
những người cuồng tín hành động
zealots of truth
những người cuồng tín sự thật
zealots of justice
những người cuồng tín công lý
zealots of progress
những người cuồng tín tiến bộ
zealots for peace
những người cuồng tín hòa bình
zealots of ideology
những người cuồng tín tư tưởng
the zealots protested against the new policy.
Những người cuồng tín đã phản đối chính sách mới.
zealots often refuse to compromise on their beliefs.
Những người cuồng tín thường từ chối thỏa hiệp về niềm tin của họ.
the zealots gathered to discuss their strategies.
Những người cuồng tín đã tập hợp lại để thảo luận về chiến lược của họ.
some zealots believe their cause justifies extreme actions.
Một số người cuồng tín tin rằng mục đích của họ biện minh cho những hành động cực đoan.
zealots can sometimes be seen as a threat to society.
Những người cuồng tín đôi khi có thể bị coi là mối đe dọa đối với xã hội.
the zealots' passion was evident during the rally.
Đam mê của những người cuồng tín đã thể hiện rõ ràng trong cuộc biểu tình.
many zealots dedicate their lives to their cause.
Nhiều người cuồng tín dành cả cuộc đời cho mục đích của họ.
zealots often attract attention with their extreme views.
Những người cuồng tín thường thu hút sự chú ý với những quan điểm cực đoan của họ.
the movement was fueled by a group of zealots.
Phong trào được thúc đẩy bởi một nhóm người cuồng tín.
zealots may alienate potential supporters with their intensity.
Những người cuồng tín có thể xa lánh những người ủng hộ tiềm năng bằng sự cường điệu của họ.
religious zealots
những người cuồng tín tôn giáo
political zealots
những người cuồng tín chính trị
zealots of freedom
những người cuồng tín tự do
zealots for change
những người cuồng tín vì sự thay đổi
zealots in action
những người cuồng tín hành động
zealots of truth
những người cuồng tín sự thật
zealots of justice
những người cuồng tín công lý
zealots of progress
những người cuồng tín tiến bộ
zealots for peace
những người cuồng tín hòa bình
zealots of ideology
những người cuồng tín tư tưởng
the zealots protested against the new policy.
Những người cuồng tín đã phản đối chính sách mới.
zealots often refuse to compromise on their beliefs.
Những người cuồng tín thường từ chối thỏa hiệp về niềm tin của họ.
the zealots gathered to discuss their strategies.
Những người cuồng tín đã tập hợp lại để thảo luận về chiến lược của họ.
some zealots believe their cause justifies extreme actions.
Một số người cuồng tín tin rằng mục đích của họ biện minh cho những hành động cực đoan.
zealots can sometimes be seen as a threat to society.
Những người cuồng tín đôi khi có thể bị coi là mối đe dọa đối với xã hội.
the zealots' passion was evident during the rally.
Đam mê của những người cuồng tín đã thể hiện rõ ràng trong cuộc biểu tình.
many zealots dedicate their lives to their cause.
Nhiều người cuồng tín dành cả cuộc đời cho mục đích của họ.
zealots often attract attention with their extreme views.
Những người cuồng tín thường thu hút sự chú ý với những quan điểm cực đoan của họ.
the movement was fueled by a group of zealots.
Phong trào được thúc đẩy bởi một nhóm người cuồng tín.
zealots may alienate potential supporters with their intensity.
Những người cuồng tín có thể xa lánh những người ủng hộ tiềm năng bằng sự cường điệu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay