| số nhiều | zeppelins |
led zeppelin
Led Zeppelin
The zeppelin floated gracefully in the sky.
Những chiếc zeppelin trôi nổi duyên dáng trên bầu trời.
Passengers enjoyed a scenic zeppelin ride over the countryside.
Những hành khách tận hưởng chuyến đi ngắm cảnh bằng zeppelin trên vùng nông thôn.
The zeppelin was a popular mode of air travel in the early 20th century.
Những chiếc zeppelin là một phương thức đi lại bằng đường hàng không phổ biến vào đầu thế kỷ 20.
The zeppelin's design allowed for a spacious interior for passengers.
Thiết kế của zeppelin cho phép có một không gian bên trong rộng rãi cho hành khách.
The zeppelin's engines hummed softly as it glided through the clouds.
Động cơ của zeppelin kêu vo vo nhẹ nhàng khi nó lướt qua những đám mây.
The zeppelin's crew worked diligently to ensure a safe journey for all aboard.
Phi hành đoàn của zeppelin làm việc chăm chỉ để đảm bảo một chuyến đi an toàn cho tất cả hành khách trên tàu.
A zeppelin is a type of airship characterized by its elongated shape and gas-filled compartments.
Zeppelin là một loại tàu bay khinh khí có đặc trưng bởi hình dạng dài và các khoang chứa khí.
The zeppelin company offered tours for those interested in experiencing air travel in a unique way.
Công ty zeppelin cung cấp các chuyến tham quan cho những người quan tâm đến việc trải nghiệm du lịch bằng máy bay theo một cách độc đáo.
The zeppelin's gondola provided a comfortable space for passengers to relax and enjoy the view.
Tô con của zeppelin cung cấp một không gian thoải mái cho hành khách thư giãn và tận hưởng cảnh đẹp.
During its time, the zeppelin was considered a marvel of engineering and innovation.
Trong thời đại của nó, zeppelin được coi là một kỳ công của kỹ thuật và sáng tạo.
led zeppelin
Led Zeppelin
The zeppelin floated gracefully in the sky.
Những chiếc zeppelin trôi nổi duyên dáng trên bầu trời.
Passengers enjoyed a scenic zeppelin ride over the countryside.
Những hành khách tận hưởng chuyến đi ngắm cảnh bằng zeppelin trên vùng nông thôn.
The zeppelin was a popular mode of air travel in the early 20th century.
Những chiếc zeppelin là một phương thức đi lại bằng đường hàng không phổ biến vào đầu thế kỷ 20.
The zeppelin's design allowed for a spacious interior for passengers.
Thiết kế của zeppelin cho phép có một không gian bên trong rộng rãi cho hành khách.
The zeppelin's engines hummed softly as it glided through the clouds.
Động cơ của zeppelin kêu vo vo nhẹ nhàng khi nó lướt qua những đám mây.
The zeppelin's crew worked diligently to ensure a safe journey for all aboard.
Phi hành đoàn của zeppelin làm việc chăm chỉ để đảm bảo một chuyến đi an toàn cho tất cả hành khách trên tàu.
A zeppelin is a type of airship characterized by its elongated shape and gas-filled compartments.
Zeppelin là một loại tàu bay khinh khí có đặc trưng bởi hình dạng dài và các khoang chứa khí.
The zeppelin company offered tours for those interested in experiencing air travel in a unique way.
Công ty zeppelin cung cấp các chuyến tham quan cho những người quan tâm đến việc trải nghiệm du lịch bằng máy bay theo một cách độc đáo.
The zeppelin's gondola provided a comfortable space for passengers to relax and enjoy the view.
Tô con của zeppelin cung cấp một không gian thoải mái cho hành khách thư giãn và tận hưởng cảnh đẹp.
During its time, the zeppelin was considered a marvel of engineering and innovation.
Trong thời đại của nó, zeppelin được coi là một kỳ công của kỹ thuật và sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay