kabbalah

[Mỹ]/[kəˈbɑːlə]/
[Anh]/[kəˈbɑːlə]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Truyền thống huyền bí Do Thái nhấn mạnh việc sử dụng diễn giải kín đáo Kinh Thánh Hebrew để đạt được sự hiểu biết tinh thần; Nghiên cứu Kabbalah.
Các dạng của từ
số nhiềukabbalahs

Cụm từ & Cách kết hợp

kabbalah study

học Kabbalah

learning kabbalah

học Kabbalah

kabbalah teachings

giảng dạy Kabbalah

exploring kabbalah

khám phá Kabbalah

kabbalah books

sách Kabbalah

understanding kabbalah

hiểu về Kabbalah

kabbalah principles

nguyên lý Kabbalah

studying kabbalah

học Kabbalah

kabbalah wisdom

triết lý Kabbalah

practicing kabbalah

thực hành Kabbalah

Câu ví dụ

many people study kabbalah to gain deeper spiritual insights.

Nhiều người học Kabbalah để có được những hiểu biết tinh thần sâu sắc hơn.

she delved into kabbalah seeking answers to life's biggest questions.

Cô ấy nghiên cứu Kabbalah để tìm câu trả lời cho những câu hỏi lớn nhất trong cuộc sống.

the kabbalah offers a unique perspective on the nature of god.

Kabbalah cung cấp một góc nhìn độc đáo về bản chất của Thượng đế.

he explored the teachings of kabbalah for personal growth and transformation.

Anh ấy khám phá các giáo lý của Kabbalah để phát triển và thay đổi bản thân.

the core principles of kabbalah emphasize the importance of introspection.

Các nguyên tắc cốt lõi của Kabbalah nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự vấn.

she found comfort and guidance in the wisdom of kabbalah.

Cô ấy tìm thấy sự an ủi và hướng dẫn trong tri thức của Kabbalah.

he researched various schools of kabbalah to understand their differences.

Anh ấy nghiên cứu các trường phái khác nhau của Kabbalah để hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng.

the kabbalah uses complex symbolism to represent divine forces.

Kabbalah sử dụng các biểu tượng phức tạp để biểu thị các sức mạnh thiêng liêng.

they discussed the intricacies of kabbalah over cups of tea.

Họ thảo luận về những phức tạp của Kabbalah trong khi uống trà.

the book provided a comprehensive introduction to the world of kabbalah.

Cuốn sách cung cấp một lời giới thiệu toàn diện về thế giới Kabbalah.

she applied kabbalah principles to improve her relationships.

Cô ấy áp dụng các nguyên tắc của Kabbalah để cải thiện các mối quan hệ của mình.

he was fascinated by the ancient history of kabbalah.

Anh ấy bị thu hút bởi lịch sử cổ xưa của Kabbalah.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay