zoophile

[Mỹ]/ˈzuːəfaɪl/
[Anh]/ˈzuːəfaɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người yêu thích hoặc có sự đồng cảm mạnh mẽ với động vật; người có sự hấp dẫn tình dục với động vật

Cụm từ & Cách kết hợp

zoophile rights

quyền động vật tình dục

zoophile community

cộng đồng động vật tình dục

zoophile support

hỗ trợ động vật tình dục

zoophile advocacy

sự ủng hộ động vật tình dục

zoophile culture

văn hóa động vật tình dục

zoophile identity

nhận dạng động vật tình dục

zoophile issues

các vấn đề động vật tình dục

zoophile awareness

nhận thức về động vật tình dục

zoophile network

mạng lưới động vật tình dục

zoophile activism

chủ nghĩa hoạt động động vật tình dục

Câu ví dụ

being a zoophile means having a strong emotional connection with animals.

Việc trở thành một người có tình cảm đặc biệt với động vật có nghĩa là có một mối liên kết tình cảm mạnh mẽ với động vật.

some people may misunderstand the term zoophile.

Một số người có thể hiểu sai về thuật ngữ 'zoophile'.

zoophiles often advocate for animal rights and welfare.

Những người có tình cảm đặc biệt với động vật thường ủng hộ quyền lợi và phúc lợi của động vật.

it is important to distinguish between zoophiles and animal abusers.

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa những người có tình cảm đặc biệt với động vật và những kẻ lạm dụng động vật.

zoophiles may seek companionship from animals in a non-harmful way.

Những người có tình cảm đặc biệt với động vật có thể tìm kiếm sự đồng hành từ động vật một cách không gây hại.

there are various opinions about zoophiles in society.

Có nhiều ý kiến khác nhau về những người có tình cảm đặc biệt với động vật trong xã hội.

education about animal behavior can help zoophiles understand their feelings.

Giáo dục về hành vi của động vật có thể giúp những người có tình cảm đặc biệt với động vật hiểu rõ hơn về cảm xúc của họ.

some zoophiles participate in online communities to share their experiences.

Một số người có tình cảm đặc biệt với động vật tham gia vào các cộng đồng trực tuyến để chia sẻ kinh nghiệm của họ.

zoophiles may face stigma and discrimination from others.

Những người có tình cảm đặc biệt với động vật có thể phải đối mặt với sự kỳ thị và phân biệt đối xử từ những người khác.

understanding zoophiles requires empathy and open-mindedness.

Hiểu về những người có tình cảm đặc biệt với động vật đòi hỏi sự đồng cảm và tư tưởng cởi mở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay