zoophilias

[Mỹ]/zuːəˈfɪlɪəz/
[Anh]/zuˈɑːfɪliəs/

Dịch

n. tình yêu hoặc sự thu hút đối với động vật

Cụm từ & Cách kết hợp

zoophilias and ethics

những người có tình dục với động vật và đạo đức

zoophilias in society

những người có tình dục với động vật trong xã hội

zoophilias and laws

những người có tình dục với động vật và luật pháp

zoophilias as taboo

những người có tình dục với động vật như một điều cấm kỵ

zoophilias and psychology

những người có tình dục với động vật và tâm lý học

understanding zoophilias

hiểu về những người có tình dục với động vật

zoophilias in culture

những người có tình dục với động vật trong văn hóa

zoophilias and morality

những người có tình dục với động vật và đạo đức

zoophilias and consent

những người có tình dục với động vật và sự đồng ý

zoophilias in literature

những người có tình dục với động vật trong văn học

Câu ví dụ

zoophilias are often misunderstood in society.

Những người đam mê động vật thường bị hiểu lầm trong xã hội.

some individuals may struggle with zoophilias.

Một số cá nhân có thể phải vật lộn với những người đam mê động vật.

zoophilias can lead to complex psychological issues.

Những người đam mê động vật có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý phức tạp.

understanding zoophilias requires open-mindedness.

Hiểu về những người đam mê động vật đòi hỏi sự cởi mở.

discussions about zoophilias are often taboo.

Những cuộc thảo luận về những người đam mê động vật thường là điều cấm kỵ.

zoophilias can be a sensitive topic for many.

Những người đam mê động vật có thể là một chủ đề nhạy cảm đối với nhiều người.

education about zoophilias is important for awareness.

Giáo dục về những người đam mê động vật là quan trọng để nâng cao nhận thức.

some cultures view zoophilias differently.

Một số nền văn hóa nhìn nhận về những người đam mê động vật khác nhau.

zoophilias may be linked to various factors.

Những người đam mê động vật có thể liên quan đến nhiều yếu tố khác nhau.

research into zoophilias is still limited.

Nghiên cứu về những người đam mê động vật vẫn còn hạn chế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay