4th

[Mỹ]/[fɔːθ]/
[Anh]/[fɔːrθ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. the fourth in a series; A position in a series.
adj. being in the fourth position in a series

Cụm từ & Cách kết hợp

4th of july

Ngày 4 tháng 7

4th quarter

Quý 4

4th floor

Tầng 4

4th time

Lần thứ 4

4th of august

Ngày 4 tháng 8

4th place

Hạng 4

4th grade

Lớp 4

4th inning

Hiệp 4

4th of may

Ngày 4 tháng 5

4th attempt

Lần thử thứ 4

Câu ví dụ

we are excited to be in the 4th position in the tournament.

Chúng tôi rất vui vì đang ở vị trí thứ 4 trong giải đấu.

the 4th of july is a national holiday in the united states.

Ngày 4 tháng 7 là một ngày lễ quốc gia ở Hoa Kỳ.

she is a 4th-grade student at the local elementary school.

Cô ấy là học sinh lớp 4 tại trường tiểu học địa phương.

the company is celebrating its 4th anniversary this year.

Công ty đang kỷ niệm lần thứ 4 thành lập năm nay.

he finished the race in 4th place, a great achievement.

Anh ấy đã về đích ở vị trí thứ 4, một thành tích tuyệt vời.

the 4th quarter of the year is usually busy for retailers.

Quý 4 năm thường là thời điểm bận rộn đối với các nhà bán lẻ.

this is the 4th time i've visited this beautiful city.

Đây là lần thứ 4 tôi đến thăm thành phố xinh đẹp này.

the 4th floor of the building houses the library.

Tầng 4 của tòa nhà là nơi đặt thư viện.

he's on the 4th line of the spreadsheet, reviewing the data.

Anh ấy đang ở dòng thứ 4 của bảng tính, xem xét dữ liệu.

it was the 4th episode of the new television series.

Đó là tập thứ 4 của bộ phim truyền hình mới.

the 4th industrial revolution is transforming industries worldwide.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4 đang chuyển đổi các ngành công nghiệp trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay