| thì quá khứ | quartered |
| số nhiều | quarters |
| hiện tại phân từ | quartering |
| quá khứ phân từ | quartered |
| ngôi thứ ba số ít | quarters |
quarter past
hét giờ
quarter to
chín giờ
quarterback
người bắt bóng
quarterly report
báo cáo quý
quarter pounder
bánh mì thịt 1/4 pound
quarterfinals
vòng tứ kết
quarterly earnings
thu nhập quý
quarterly dividend
cổ tức quý
quarter moon
trăng lưỡi liềm
quarter mile
1/4 dặm
first quarter
quý đầu tiên
fourth quarter
quý bốn
a quarter of
một phần tư của
one quarter
một phần tư
residential quarter
khu dân cư
last quarter
quý cuối cùng
at close quarters
ở cự ly gần
living quarter
chỗ ở
quarter century
tứ kỷ
on the quarter
trên sân
from every quarter
từ mọi nơi
in every quarter
ở khắp mọi nơi
a quarter of a century
một phần tư thế kỷ
to be in the final quarter
để ở trong quý cuối cùng
to pay in quarters
trả bằng quý
to work quarter time
làm việc giờ quý
to be a quarter past three
đã đến một phần tư sau ba giờ
to live in the French Quarter
sống ở khu phố Pháp
to win by a quarter of a length
thắng cách một phần tư độ dài
to have a quarter pounder
ăn một chiếc bánh mì kẹp thịt quý
to be a quarter to six
đã đến một phần tư trước sáu giờ
to divide into quarters
chia thành các phần bằng nhau
quarter past
hét giờ
quarter to
chín giờ
quarterback
người bắt bóng
quarterly report
báo cáo quý
quarter pounder
bánh mì thịt 1/4 pound
quarterfinals
vòng tứ kết
quarterly earnings
thu nhập quý
quarterly dividend
cổ tức quý
quarter moon
trăng lưỡi liềm
quarter mile
1/4 dặm
first quarter
quý đầu tiên
fourth quarter
quý bốn
a quarter of
một phần tư của
one quarter
một phần tư
residential quarter
khu dân cư
last quarter
quý cuối cùng
at close quarters
ở cự ly gần
living quarter
chỗ ở
quarter century
tứ kỷ
on the quarter
trên sân
from every quarter
từ mọi nơi
in every quarter
ở khắp mọi nơi
a quarter of a century
một phần tư thế kỷ
to be in the final quarter
để ở trong quý cuối cùng
to pay in quarters
trả bằng quý
to work quarter time
làm việc giờ quý
to be a quarter past three
đã đến một phần tư sau ba giờ
to live in the French Quarter
sống ở khu phố Pháp
to win by a quarter of a length
thắng cách một phần tư độ dài
to have a quarter pounder
ăn một chiếc bánh mì kẹp thịt quý
to be a quarter to six
đã đến một phần tư trước sáu giờ
to divide into quarters
chia thành các phần bằng nhau
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay