7th

[Mỹ]/[sevnθ]/
[Anh]/[sevnθ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv.ở vị trí thứ bảy
n.ngày thứ bảy của tuần; ngày thứ bảy trong một chuỗi
adj.ở vị trí thứ bảy trong một chuỗi

Cụm từ & Cách kết hợp

7th inning stretch

kéo giãn hiệp 7

7th floor

tầng 7

7th day

ngày thứ 7

7th grade

lớp 7

7th heaven

thiên đường thứ 7

7th of july

7 tháng 7

7th attempt

lần thử thứ 7

7th time

lần thứ 7

7th sense

giác quan thứ 7

7th position

vị trí thứ 7

Câu ví dụ

we are excited to announce the 7th annual charity gala.

Chúng tôi rất vui được thông báo về đêm gala từ thiện lần thứ 7.

he finished 7th in the marathon, a great achievement.

Anh ấy đã về đích thứ 7 trong cuộc thi marathon, một thành tích đáng nể.

the 7th inning stretch is a baseball tradition.

Thời điểm nghỉ giữa hiệp thứ 7 là một truyền thống của bóng chày.

this is my 7th visit to beijing, a beautiful city.

Đây là lần thứ 7 tôi đến Bắc Kinh, một thành phố tuyệt đẹp.

the company is celebrating its 7th anniversary this year.

Công ty đang kỷ niệm ngày thành lập lần thứ 7 của mình năm nay.

she lives on the 7th floor of the apartment building.

Cô ấy sống ở tầng 7 của tòa nhà chung cư.

he's a 7th grader at the local middle school.

Anh ấy là học sinh lớp 7 tại trường trung học cơ sở địa phương.

the 7th day of the lunar new year is considered lucky.

Ngày mùng 7 Tết âm lịch được coi là ngày may mắn.

it was the 7th time i'd tried to bake a cake.

Đó là lần thứ 7 tôi đã cố gắng làm bánh.

the 7th episode of the series was particularly gripping.

Tập phim thứ 7 của bộ phim là đặc biệt hấp dẫn.

they are planning a trip to europe for their 7th wedding anniversary.

Họ đang lên kế hoạch đi châu Âu để kỷ niệm 7 năm ngày cưới của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay