anglophone

[Mỹ]/'æŋɡlofon/
[Anh]/ˈænɡləˌfon/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người nói tiếng Anh, ai đó có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítanglophones
số nhiềuanglophones

Câu ví dụ

In the United States and the rest of the Anglophone world, “philosophy of law” is a subdiscipline of philosophy, a special branch of what is nowadays frequently called “normative theory.

Ở Hoa Kỳ và phần còn lại của thế giới nói tiếng Anh, “triết học luật” là một chuyên ngành của triết học, một nhánh đặc biệt của những gì ngày nay thường được gọi là “lý thuyết chuẩn mực.”

Many anglophone countries have English as their official language.

Nhiều quốc gia nói tiếng Anh có tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

An anglophone person may find it easier to communicate in English-speaking countries.

Một người nói tiếng Anh có thể dễ dàng giao tiếp hơn ở các quốc gia nói tiếng Anh.

Anglophone literature is rich and diverse, spanning many genres and time periods.

Văn học nói tiếng Anh phong phú và đa dạng, bao gồm nhiều thể loại và thời kỳ.

Being an anglophone, he is fluent in English.

Là người nói tiếng Anh, anh ấy thông thạo tiếng Anh.

The anglophone community in that area has been growing steadily over the years.

Cộng đồng nói tiếng Anh trong khu vực đó đã phát triển ổn định trong những năm qua.

The anglophone population in the city is quite significant.

Dân số nói tiếng Anh trong thành phố khá đáng kể.

Anglophone music has a global influence and appeal.

Âm nhạc nói tiếng Anh có ảnh hưởng và sức hấp dẫn toàn cầu.

Anglophone education systems often prioritize English language proficiency.

Các hệ thống giáo dục nói tiếng Anh thường ưu tiên khả năng thông thạo tiếng Anh.

She is an anglophone writer who has published several bestselling novels.

Cô ấy là một nhà văn nói tiếng Anh đã xuất bản nhiều tiểu thuyết bán chạy nhất.

The anglophone community celebrates various cultural events throughout the year.

Cộng đồng nói tiếng Anh tổ chức các sự kiện văn hóa khác nhau trong suốt cả năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay