asian

[Mỹ]/ˈeɪʒn/
[Anh]/ˈeɪʒn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến lục địa châu Á
n. một người từ châu Á
Word Forms
số nhiềuasians

Cụm từ & Cách kết hợp

Asian cuisine

ẩm thực châu Á

Asian culture

văn hóa châu Á

the asian games

trò chơi châu Á

asian development bank

ngân hàng phát triển châu Á

asian american

người Mỹ gốc châu Á

asian business

kinh doanh châu Á

asian values

giá trị châu Á

asian cuisine

ẩm thực châu Á

asian markets

thị trường châu Á

asian art

nghệ thuật châu Á

asian culture

văn hóa châu Á

east asian languages

các ngôn ngữ châu Á Đông

asian history

lịch sử châu Á

south asian countries

các nước châu Á Nam

asian population

dân số châu Á

asian americans

người Mỹ gốc châu Á

southeast asian food

thức ăn Đông Nam Á

Câu ví dụ

Asian cuisine is known for its bold flavors.

Ẩm thực châu Á nổi tiếng với những hương vị đậm đà.

She has a collection of Asian art.

Cô ấy có một bộ sưu tập tranh nghệ thuật châu Á.

Many people enjoy watching Asian dramas.

Nhiều người thích xem các bộ phim truyền hình châu Á.

Asian countries have diverse cultures.

Các quốc gia châu Á có nền văn hóa đa dạng.

He is studying Asian languages.

Anh ấy đang học các ngôn ngữ châu Á.

Asian elephants are an endangered species.

Voi châu Á là loài đang bị đe dọa.

She traveled to various Asian countries.

Cô ấy đã đi du lịch đến nhiều quốc gia châu Á.

Asian students excel in math and science.

Học sinh châu Á vượt trội trong toán học và khoa học.

Asian parents value education highly.

Phụ huynh châu Á đánh giá cao giáo dục.

The Asian community in this city is growing.

Cộng đồng châu Á trong thành phố này đang phát triển.

asian cuisine is known for its diverse flavors.

Ẩm thực châu Á nổi tiếng với những hương vị đa dạng.

many asian countries celebrate the lunar new year.

Nhiều quốc gia châu Á ăn mừng năm mới âm lịch.

asian art often reflects cultural traditions.

Nghệ thuật châu Á thường phản ánh các truyền thống văn hóa.

she is studying asian history at the university.

Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử châu Á tại trường đại học.

asian markets are becoming increasingly popular.

Các thị trường châu Á ngày càng trở nên phổ biến.

he enjoys asian films for their unique storytelling.

Anh ấy thích những bộ phim châu Á vì cách kể chuyện độc đáo của chúng.

asian fashion trends are influencing global styles.

Xu hướng thời trang châu Á đang ảnh hưởng đến phong cách toàn cầu.

asian languages can be quite challenging to learn.

Các ngôn ngữ châu Á có thể khá khó học.

asian wildlife is incredibly diverse and unique.

Động vật hoang dã châu Á vô cùng đa dạng và độc đáo.

asian communities often have rich cultural festivals.

Các cộng đồng châu Á thường có các lễ hội văn hóa phong phú.

Ví dụ thực tế

But, in Asian myths, dragons are often benign.

Nhưng trong các câu chuyện thần thoại châu Á, rồng thường là những sinh vật hiền lành.

Nguồn: Crash Course Comprehensive Edition

He`s from the Central Asian country of Uzbekistan.

Anh ấy đến từ Uzbekistan, một quốc gia Trung Á.

Nguồn: CNN 10 Student English November 2017 Collection

Or the Asian Civilisation Museum, whose exhibits give visitors a complete picture of Asian civilizations.

Hoặc Bảo tàng Văn minh châu Á, nơi có các triển lãm cung cấp cho khách tham quan cái nhìn toàn diện về các nền văn minh châu Á.

Nguồn: Travel around the world

Bubble tea originated in what Asian island?

Trà trân châu có nguồn gốc từ hòn đảo châu Á nào?

Nguồn: CNN 10 Student English September 2021 Collection

Asian cultures prefer the solidarity within the family. People tend to be interdependent and supportive.

Các nền văn hóa châu Á ưa thích sự đoàn kết trong gia đình. Mọi người có xu hướng phụ thuộc lẫn nhau và hỗ trợ lẫn nhau.

Nguồn: Selected Debates on Hot Topics

The Asian community was really close-knit. So all the Asian shops were in rows together.

Cộng đồng châu Á thực sự gắn bó. Vì vậy, tất cả các cửa hàng châu Á đều nằm sát nhau.

Nguồn: BBC Listening Collection November 2017

However, when speaking with Asian people in that Asian context, for me it felt comfortable.

Tuy nhiên, khi nói chuyện với những người châu Á trong bối cảnh châu Á đó, tôi cảm thấy thoải mái.

Nguồn: Tips for IELTS Speaking.

Asian market's Dow's trading higher. The Asian Dow up to 0.1 percent.

Thị trường chứng khoán châu Á đang giao dịch cao hơn. Chỉ số Dow châu Á tăng lên 0,1 phần trăm.

Nguồn: NPR News July 2014 Compilation

Asian families are getting smaller and wealthier, and Asian children are watching more TV.

Các gia đình châu Á ngày càng nhỏ hơn và giàu có hơn, và trẻ em châu Á xem nhiều TV hơn.

Nguồn: Oxford Shanghai Edition High School English Grade 10 Second Semester

Asian giants are the world's largest hornets.

Những gã khổng lồ châu Á là những loài ong lớn nhất thế giới.

Nguồn: CNN Listening Collection July 2020

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay