autobahn

[Mỹ]/'ɔ:təubɑ:n/
[Anh]/ˈɔtəˌbɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đường cao tốc tốc độ cao ở Đức, Áo hoặc Thụy Sĩ.
Word Forms
số nhiềuautobahns

Câu ví dụ

driving on the autobahn

lái xe trên đường cao tốc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay