cambrian

[Mỹ]/ˈkæmbriən/
[Anh]/ˈkæmbriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến kỷ Cambri\nn. một người từ kỷ Cambri, một người xứ Wales, một lớp Cambri

Cụm từ & Cách kết hợp

Cambrian period

thời kỳ Cambrian

Cambrian explosion

sự kiện bùng nổ Cambrian

Cambrian fossils

fossil Cambrian

cambrian system

hệ thống Cambrian

middle cambrian

cambrian giữa

cambrian explosion

sự kiện bùng nổ Cambrian

cambrian period

thời kỳ Cambrian

cambrian fossils

fossil Cambrian

cambrian rocks

đá Cambrian

cambrian sea

biển Cambrian

cambrian life

sự sống Cambrian

cambrian organisms

sinh vật Cambrian

cambrian strata

tác phẩm địa chất Cambrian

cambrian trilobites

thủy sản ba thùy Cambrian

cambrian biodiversity

đa dạng sinh học Cambrian

Câu ví dụ

During the Cambrian period, many new species of animals evolved.

Trong suốt kỷ Cambrian, nhiều loài động vật mới đã tiến hóa.

The Cambrian explosion was a significant event in the history of life on Earth.

Sự kiện nổ Cambrian là một sự kiện quan trọng trong lịch sử sự sống trên Trái Đất.

Scientists study the Cambrian fossils to understand early life forms.

Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch Cambrian để hiểu rõ hơn về các dạng sống thời kỳ đầu.

The Cambrian rocks contain a wealth of information about ancient ecosystems.

Các đá Cambrian chứa đựng một lượng lớn thông tin về các hệ sinh thái cổ đại.

The Cambrian period marked the beginning of the Paleozoic era.

Kỷ Cambrian đánh dấu sự khởi đầu của kỷ Paleozoic.

Many Cambrian organisms had hard exoskeletons for protection.

Nhiều sinh vật Cambrian có bộ xương ngoài cứng để bảo vệ.

The Cambrian seas were teeming with diverse marine life forms.

Các đại dương Cambrian tràn ngập các dạng sống biển đa dạng.

Geologists use Cambrian stratigraphy to study the Earth's history.

Các nhà địa chất sử dụng địa tầng Cambrian để nghiên cứu lịch sử Trái Đất.

The Cambrian period lasted for about 55 million years.

Kỷ Cambrian kéo dài khoảng 55 triệu năm.

Cambrian trilobites are some of the most well-known fossils from that period.

Trilobite Cambrian là một trong những hóa thạch nổi tiếng nhất từ thời kỳ đó.

the cambrian period marked a significant increase in biodiversity.

Kỷ Cambrian đánh dấu sự gia tăng đáng kể về đa dạng sinh học.

many fossils from the cambrian era have been discovered in canada.

Nhiều hóa thạch từ kỷ Cambrian đã được phát hiện ở Canada.

the cambrian explosion led to the emergence of many animal phyla.

Sự kiện nổ Cambrian dẫn đến sự xuất hiện của nhiều ngành động vật.

geologists study cambrian rock formations to understand earth's history.

Các nhà địa chất nghiên cứu các kiến tạo đá Cambrian để hiểu lịch sử Trái Đất.

during the cambrian, the first complex life forms appeared.

Trong kỷ Cambrian, những dạng sống phức tạp đầu tiên đã xuất hiện.

research on cambrian fossils provides insights into early life.

Nghiên cứu về hóa thạch Cambrian cung cấp những hiểu biết về sự sống thời kỳ đầu.

the cambrian seas were teeming with diverse marine life.

Các đại dương Cambrian tràn ngập các dạng sống biển đa dạng.

scientists are still uncovering mysteries from the cambrian period.

Các nhà khoa học vẫn đang khám phá những bí ẩn từ kỷ Cambrian.

understanding cambrian ecosystems helps us learn about evolution.

Hiểu về các hệ sinh thái Cambrian giúp chúng ta tìm hiểu về sự tiến hóa.

the cambrian period is often referred to as the "age of trilobites."

Kỷ Cambrian thường được gọi là "kỷ của trilobite."

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay