| số nhiều | cenozoics |
cenozoic era
kỷ đại tân sinh
cenozoic fossils
fossil kỷ tân sinh
cenozoic climate
khí hậu kỷ tân sinh
cenozoic mammals
thú có vú kỷ tân sinh
cenozoic period
thời kỳ kỷ tân sinh
cenozoic rock
đá kỷ tân sinh
cenozoic evolution
sự tiến hóa kỷ tân sinh
cenozoic species
loài kỷ tân sinh
cenozoic geology
địa chất học kỷ tân sinh
the cenozoic era is known as the age of mammals.
kỷ đại tân sinh được biết đến như là kỷ của các loài động vật có vú.
during the cenozoic, many new species emerged.
trong suốt kỷ đại tân sinh, nhiều loài mới đã xuất hiện.
the cenozoic is divided into three periods: paleogene, neogene, and quaternary.
kỷ đại tân sinh được chia thành ba giai đoạn: paleogene, neogene và quaternary.
fossils from the cenozoic provide insights into ancient ecosystems.
các hóa thạch từ kỷ đại tân sinh cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hệ sinh thái cổ đại.
the climate during the cenozoic changed significantly.
khí hậu trong suốt kỷ đại tân sinh đã thay đổi đáng kể.
cenozoic mammals adapted to various environments.
các loài động vật có vú kỷ đại tân sinh đã thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.
the study of cenozoic geology helps us understand earth's history.
nghiên cứu địa chất học kỷ đại tân sinh giúp chúng ta hiểu về lịch sử của trái đất.
cenozoic fossils include species like elephants and whales.
các hóa thạch kỷ đại tân sinh bao gồm các loài như voi và cá voi.
the end of the cenozoic is marked by significant climatic changes.
kết thúc kỷ đại tân sinh được đánh dấu bởi những thay đổi khí hậu đáng kể.
cenozoic plants evolved alongside changing climates.
thực vật kỷ đại tân sinh đã tiến hóa cùng với những biến đổi khí hậu.
cenozoic era
kỷ đại tân sinh
cenozoic fossils
fossil kỷ tân sinh
cenozoic climate
khí hậu kỷ tân sinh
cenozoic mammals
thú có vú kỷ tân sinh
cenozoic period
thời kỳ kỷ tân sinh
cenozoic rock
đá kỷ tân sinh
cenozoic evolution
sự tiến hóa kỷ tân sinh
cenozoic species
loài kỷ tân sinh
cenozoic geology
địa chất học kỷ tân sinh
the cenozoic era is known as the age of mammals.
kỷ đại tân sinh được biết đến như là kỷ của các loài động vật có vú.
during the cenozoic, many new species emerged.
trong suốt kỷ đại tân sinh, nhiều loài mới đã xuất hiện.
the cenozoic is divided into three periods: paleogene, neogene, and quaternary.
kỷ đại tân sinh được chia thành ba giai đoạn: paleogene, neogene và quaternary.
fossils from the cenozoic provide insights into ancient ecosystems.
các hóa thạch từ kỷ đại tân sinh cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hệ sinh thái cổ đại.
the climate during the cenozoic changed significantly.
khí hậu trong suốt kỷ đại tân sinh đã thay đổi đáng kể.
cenozoic mammals adapted to various environments.
các loài động vật có vú kỷ đại tân sinh đã thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.
the study of cenozoic geology helps us understand earth's history.
nghiên cứu địa chất học kỷ đại tân sinh giúp chúng ta hiểu về lịch sử của trái đất.
cenozoic fossils include species like elephants and whales.
các hóa thạch kỷ đại tân sinh bao gồm các loài như voi và cá voi.
the end of the cenozoic is marked by significant climatic changes.
kết thúc kỷ đại tân sinh được đánh dấu bởi những thay đổi khí hậu đáng kể.
cenozoic plants evolved alongside changing climates.
thực vật kỷ đại tân sinh đã tiến hóa cùng với những biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay