all her life she'd been cosseted by her family.
tất cả cuộc đời, cô ấy đều được gia đình nuông chiều.
I was cosseted and petted and never shouted at.
Tôi được nuông chiều và vuốt ve, và chưa bao giờ bị la mắng.
Cosseted and pampered from earliest childhood, he believed the world had been invented for his entertainment.
Từ khi còn bé, được nuông chiều và cưng chiều, anh ta tin rằng thế giới đã được tạo ra để giải trí cho anh ta.
She loves to cosset her pet dog.
Cô ấy thích nuông chiều chú chó cưng của mình.
It's important not to cosset children too much.
Điều quan trọng là không nên nuông chiều trẻ em quá mức.
He tends to cosset his plants, ensuring they have the perfect conditions to grow.
Anh ấy có xu hướng nuông chiều cây trồng của mình, đảm bảo chúng có điều kiện hoàn hảo để phát triển.
Some people cosset themselves with luxury items to feel better.
Một số người tự nuông chiều mình bằng những món đồ xa xỉ để cảm thấy tốt hơn.
The wealthy couple cosseted their only child, providing him with everything he desired.
Đôi vợ chồng giàu có nuông chiều đứa con duy nhất của họ, cung cấp cho anh ta mọi thứ anh ta muốn.
She tends to cosset her friends, always going out of her way to make them feel special.
Cô ấy có xu hướng nuông chiều bạn bè của mình, luôn cố gắng làm cho họ cảm thấy đặc biệt.
Cosseting oneself with comfort food can be a temporary escape from stress.
Tự nuông chiều mình bằng đồ ăn thoải mái có thể là một lối thoát tạm thời khỏi căng thẳng.
It's important to cosset yourself occasionally to maintain a healthy balance in life.
Điều quan trọng là thỉnh thoảng hãy tự nuông chiều mình để duy trì sự cân bằng lành mạnh trong cuộc sống.
She cosseted her aging parents, ensuring they had everything they needed in their old age.
Cô ấy nuông chiều cha mẹ già của mình, đảm bảo họ có mọi thứ họ cần khi về già.
Cosseting oneself with positive affirmations can help improve self-esteem.
Tự nuông chiều mình bằng những khẳng định tích cực có thể giúp cải thiện sự tự tin.
all her life she'd been cosseted by her family.
tất cả cuộc đời, cô ấy đều được gia đình nuông chiều.
I was cosseted and petted and never shouted at.
Tôi được nuông chiều và vuốt ve, và chưa bao giờ bị la mắng.
Cosseted and pampered from earliest childhood, he believed the world had been invented for his entertainment.
Từ khi còn bé, được nuông chiều và cưng chiều, anh ta tin rằng thế giới đã được tạo ra để giải trí cho anh ta.
She loves to cosset her pet dog.
Cô ấy thích nuông chiều chú chó cưng của mình.
It's important not to cosset children too much.
Điều quan trọng là không nên nuông chiều trẻ em quá mức.
He tends to cosset his plants, ensuring they have the perfect conditions to grow.
Anh ấy có xu hướng nuông chiều cây trồng của mình, đảm bảo chúng có điều kiện hoàn hảo để phát triển.
Some people cosset themselves with luxury items to feel better.
Một số người tự nuông chiều mình bằng những món đồ xa xỉ để cảm thấy tốt hơn.
The wealthy couple cosseted their only child, providing him with everything he desired.
Đôi vợ chồng giàu có nuông chiều đứa con duy nhất của họ, cung cấp cho anh ta mọi thứ anh ta muốn.
She tends to cosset her friends, always going out of her way to make them feel special.
Cô ấy có xu hướng nuông chiều bạn bè của mình, luôn cố gắng làm cho họ cảm thấy đặc biệt.
Cosseting oneself with comfort food can be a temporary escape from stress.
Tự nuông chiều mình bằng đồ ăn thoải mái có thể là một lối thoát tạm thời khỏi căng thẳng.
It's important to cosset yourself occasionally to maintain a healthy balance in life.
Điều quan trọng là thỉnh thoảng hãy tự nuông chiều mình để duy trì sự cân bằng lành mạnh trong cuộc sống.
She cosseted her aging parents, ensuring they had everything they needed in their old age.
Cô ấy nuông chiều cha mẹ già của mình, đảm bảo họ có mọi thứ họ cần khi về già.
Cosseting oneself with positive affirmations can help improve self-esteem.
Tự nuông chiều mình bằng những khẳng định tích cực có thể giúp cải thiện sự tự tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay