cosseting care
sự chăm sóc nuông chiều
cosseting environment
môi trường nuông chiều
cosseting parents
cha mẹ nuông chiều
cosseting attitude
thái độ nuông chiều
cosseting lifestyle
phong cách sống nuông chiều
cosseting treatment
phương pháp chăm sóc nuông chiều
cosseting behavior
hành vi nuông chiều
cosseting approach
phương pháp tiếp cận nuông chiều
cosseting friends
bạn bè nuông chiều
cosseting service
dịch vụ nuông chiều
she spent the entire weekend cosseting her new puppy.
Cô ấy đã dành cả cuối tuần để nuông chiều chú chó con mới của mình.
the parents were cosseting their child with every luxury.
Các bậc cha mẹ đang nuông chiều con cái của họ với mọi thứ xa xỉ.
he enjoys cosseting himself with fine wines and gourmet meals.
Anh ấy thích tự thưởng cho mình với những loại rượu hảo hạng và các bữa ăn ngon.
the hotel is known for cosseting its guests with exceptional service.
Khách sạn nổi tiếng với việc chiều chuộng khách hàng bằng dịch vụ vượt trội.
cosseting your plants with the right care can lead to a beautiful garden.
Việc nuông chiều cây trồng của bạn bằng cách chăm sóc đúng cách có thể dẫn đến một khu vườn đẹp.
she has a habit of cosseting her friends with thoughtful gifts.
Cô ấy có thói quen nuông chiều bạn bè bằng những món quà chu đáo.
the spa offers treatments that are all about cosseting the body and mind.
Spa cung cấp các liệu pháp tập trung vào việc nuông chiều cơ thể và tinh thần.
he believes in cosseting his car with regular maintenance and detailing.
Anh ấy tin rằng nên nuông chiều chiếc xe của mình bằng cách bảo trì và chăm sóc thường xuyên.
cosseting your elderly relatives can improve their quality of life.
Việc nuông chiều những người thân già của bạn có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.
they spent the afternoon cosseting their guests with delicious snacks.
Họ đã dành buổi chiều để nuông chiều khách của mình bằng những món ăn nhẹ ngon miệng.
cosseting care
sự chăm sóc nuông chiều
cosseting environment
môi trường nuông chiều
cosseting parents
cha mẹ nuông chiều
cosseting attitude
thái độ nuông chiều
cosseting lifestyle
phong cách sống nuông chiều
cosseting treatment
phương pháp chăm sóc nuông chiều
cosseting behavior
hành vi nuông chiều
cosseting approach
phương pháp tiếp cận nuông chiều
cosseting friends
bạn bè nuông chiều
cosseting service
dịch vụ nuông chiều
she spent the entire weekend cosseting her new puppy.
Cô ấy đã dành cả cuối tuần để nuông chiều chú chó con mới của mình.
the parents were cosseting their child with every luxury.
Các bậc cha mẹ đang nuông chiều con cái của họ với mọi thứ xa xỉ.
he enjoys cosseting himself with fine wines and gourmet meals.
Anh ấy thích tự thưởng cho mình với những loại rượu hảo hạng và các bữa ăn ngon.
the hotel is known for cosseting its guests with exceptional service.
Khách sạn nổi tiếng với việc chiều chuộng khách hàng bằng dịch vụ vượt trội.
cosseting your plants with the right care can lead to a beautiful garden.
Việc nuông chiều cây trồng của bạn bằng cách chăm sóc đúng cách có thể dẫn đến một khu vườn đẹp.
she has a habit of cosseting her friends with thoughtful gifts.
Cô ấy có thói quen nuông chiều bạn bè bằng những món quà chu đáo.
the spa offers treatments that are all about cosseting the body and mind.
Spa cung cấp các liệu pháp tập trung vào việc nuông chiều cơ thể và tinh thần.
he believes in cosseting his car with regular maintenance and detailing.
Anh ấy tin rằng nên nuông chiều chiếc xe của mình bằng cách bảo trì và chăm sóc thường xuyên.
cosseting your elderly relatives can improve their quality of life.
Việc nuông chiều những người thân già của bạn có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.
they spent the afternoon cosseting their guests with delicious snacks.
Họ đã dành buổi chiều để nuông chiều khách của mình bằng những món ăn nhẹ ngon miệng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay