| thì quá khứ | mistreated |
| hiện tại phân từ | mistreating |
| ngôi thứ ba số ít | mistreats |
| quá khứ phân từ | mistreated |
| số nhiều | mistreats |
28 Punish those who tyrannize over us and arrogantly mistreat us.
Trừng phạt những kẻ chuyên chế và đối xử với chúng ta một cách kiêu ngạo.
dogs which have been mistreated often remain very wary of strangers.
Những con chó bị đối xử tệ bạc thường rất cảnh giác với người lạ.
The organization does not tolerate any form of mistreatment towards its employees.
Tổ chức không dung thứ bất kỳ hình thức lạm dụng nào đối với nhân viên.
It is important to report any cases of animal mistreatment to the authorities.
Điều quan trọng là phải báo cáo bất kỳ trường hợp lạm dụng động vật nào cho các cơ quan chức năng.
Children should be taught from a young age to never mistreat others.
Trẻ em nên được dạy từ khi còn nhỏ rằng không bao giờ được đối xử tệ bạc với người khác.
The mistreatment of prisoners is a violation of human rights.
Việc đối xử tệ bạc với tù nhân là vi phạm quyền con người.
She decided to leave her job because of the constant mistreatment by her boss.
Cô ấy quyết định rời khỏi công việc vì sự lạm dụng liên tục của sếp.
Animal shelters rescue pets that have been mistreated or abandoned.
Các trung tâm cứu hộ động vật giải cứu những vật nuôi bị lạm dụng hoặc bị bỏ rơi.
The mistreatment of women in certain cultures is a pressing issue that needs to be addressed.
Việc đối xử tệ bạc với phụ nữ ở một số nền văn hóa là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết.
He mistreated his car by never getting it serviced regularly.
Anh ta đã đối xử tệ bạc với chiếc xe của mình bằng cách không bao giờ bảo dưỡng nó thường xuyên.
The mistreatment of refugees seeking asylum is a humanitarian crisis.
Việc đối xử tệ bạc với những người tị nạn tìm kiếm sự bảo vệ là một cuộc khủng hoảng nhân đạo.
The mistreatment of farm animals in factory farms is a major concern for animal welfare advocates.
Việc đối xử tệ bạc với vật nuôi trang trại trong các trang trại công nghiệp là một mối quan ngại lớn đối với những người ủng hộ phúc lợi động vật.
28 Punish those who tyrannize over us and arrogantly mistreat us.
Trừng phạt những kẻ chuyên chế và đối xử với chúng ta một cách kiêu ngạo.
dogs which have been mistreated often remain very wary of strangers.
Những con chó bị đối xử tệ bạc thường rất cảnh giác với người lạ.
The organization does not tolerate any form of mistreatment towards its employees.
Tổ chức không dung thứ bất kỳ hình thức lạm dụng nào đối với nhân viên.
It is important to report any cases of animal mistreatment to the authorities.
Điều quan trọng là phải báo cáo bất kỳ trường hợp lạm dụng động vật nào cho các cơ quan chức năng.
Children should be taught from a young age to never mistreat others.
Trẻ em nên được dạy từ khi còn nhỏ rằng không bao giờ được đối xử tệ bạc với người khác.
The mistreatment of prisoners is a violation of human rights.
Việc đối xử tệ bạc với tù nhân là vi phạm quyền con người.
She decided to leave her job because of the constant mistreatment by her boss.
Cô ấy quyết định rời khỏi công việc vì sự lạm dụng liên tục của sếp.
Animal shelters rescue pets that have been mistreated or abandoned.
Các trung tâm cứu hộ động vật giải cứu những vật nuôi bị lạm dụng hoặc bị bỏ rơi.
The mistreatment of women in certain cultures is a pressing issue that needs to be addressed.
Việc đối xử tệ bạc với phụ nữ ở một số nền văn hóa là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết.
He mistreated his car by never getting it serviced regularly.
Anh ta đã đối xử tệ bạc với chiếc xe của mình bằng cách không bao giờ bảo dưỡng nó thường xuyên.
The mistreatment of refugees seeking asylum is a humanitarian crisis.
Việc đối xử tệ bạc với những người tị nạn tìm kiếm sự bảo vệ là một cuộc khủng hoảng nhân đạo.
The mistreatment of farm animals in factory farms is a major concern for animal welfare advocates.
Việc đối xử tệ bạc với vật nuôi trang trại trong các trang trại công nghiệp là một mối quan ngại lớn đối với những người ủng hộ phúc lợi động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay