endurer

[Mỹ]/[ˈendʒʊər]/
[Anh]/[ˈendʒʊər]/

Dịch

n. Một người có thể chịu đựng hoặc chịu đựng được điều gì đó khó khăn; Người kiên trì bất chấp thách thức.
adj. Có thể chịu đựng hoặc chịu đựng được điều gì đó khó khăn.

Cụm từ & Cách kết hợp

a true endurer

Vietnamese_translation

endurer of pain

Vietnamese_translation

be an endurer

Vietnamese_translation

endurer's strength

Vietnamese_translation

endurer by nature

Vietnamese_translation

endurer's life

Vietnamese_translation

endurer qualities

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she is a remarkable endurer, facing hardship with unwavering strength.

Cô ấy là một người có khả năng chịu đựng phi thường, đối mặt với khó khăn bằng sức mạnh không dao động.

the seasoned athlete was a true endurer, pushing through pain and fatigue.

Vận động viên kỳ cựu thực sự là một người có khả năng chịu đựng, vượt qua đau đớn và mệt mỏi.

he proved himself an endurer during the long and difficult journey.

Anh ấy đã chứng minh mình là một người có khả năng chịu đựng trong hành trình dài và khó khăn.

the endurer’s spirit remained unbroken despite numerous setbacks.

Tinh thần của người có khả năng chịu đựng vẫn không bị gục ngã dù gặp nhiều thất bại.

as an endurer, she understood the importance of perseverance.

Là một người có khả năng chịu đựng, cô ấy hiểu được tầm quan trọng của sự kiên trì.

he was an endurer in the face of adversity and criticism.

Anh ấy là một người có khả năng chịu đựng trước nghịch cảnh và chỉ trích.

the endurer’s resilience inspired everyone around them.

Sự kiên cường của người có khả năng chịu đựng đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

she is a quiet endurer, rarely complaining about her challenges.

Cô ấy là một người có khả năng chịu đựng im lặng, hiếm khi than vãn về những thách thức của mình.

the endurer demonstrated incredible mental fortitude under pressure.

Người có khả năng chịu đựng đã thể hiện sự kiên cường tinh thần phi thường trong áp lực.

he admired the endurer’s ability to withstand constant stress.

Anh ấy ngưỡng mộ khả năng chịu đựng liên tục căng thẳng của người có khả năng chịu đựng.

the endurer’s determination was a source of inspiration to the team.

Sự quyết tâm của người có khả năng chịu đựng là nguồn cảm hứng cho đội nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay