| số nhiều | weaklings |
He was often bullied in school for being a weakling.
Anh ta thường xuyên bị bắt nạt ở trường vì yếu đuối.
Don't be a weakling, stand up for yourself!
Đừng yếu đuối, hãy đứng lên bảo vệ bản thân!
She always thought of him as a weakling because he never stood up for himself.
Cô ấy luôn nghĩ anh ta là một kẻ yếu đuối vì anh ta chưa bao giờ đứng lên bảo vệ bản thân.
The weakling of the group often relied on others to do things for him.
Kẻ yếu đuối trong nhóm thường dựa vào người khác để làm mọi thứ cho anh ta.
Being labeled as a weakling can have a negative impact on one's self-esteem.
Việc bị gắn mác là yếu đuối có thể có tác động tiêu cực đến lòng tự trọng của một người.
The weakling's lack of physical strength made it difficult for him to keep up with the others during the hike.
Sức mạnh thể chất yếu kém của kẻ yếu đuối khiến anh ta khó theo kịp những người khác trong chuyến đi bộ đường dài.
He was often underestimated because of his appearance as a weakling.
Anh ta thường bị đánh giá thấp vì vẻ ngoài của một kẻ yếu đuối.
The weakling's fear of confrontation prevented him from speaking up in important situations.
Sự sợ hãi đối đầu của kẻ yếu đuối khiến anh ta không thể lên tiếng trong những tình huống quan trọng.
Don't let others make you feel like a weakling just because you have a different opinion.
Đừng để người khác khiến bạn cảm thấy như một kẻ yếu đuối chỉ vì bạn có một ý kiến khác.
Despite being called a weakling, he proved everyone wrong by excelling in his chosen field.
Bất chấp bị gọi là yếu đuối, anh ta đã chứng minh với mọi người bằng cách vượt trội trong lĩnh vực mà anh ta đã chọn.
He was often bullied in school for being a weakling.
Anh ta thường xuyên bị bắt nạt ở trường vì yếu đuối.
Don't be a weakling, stand up for yourself!
Đừng yếu đuối, hãy đứng lên bảo vệ bản thân!
She always thought of him as a weakling because he never stood up for himself.
Cô ấy luôn nghĩ anh ta là một kẻ yếu đuối vì anh ta chưa bao giờ đứng lên bảo vệ bản thân.
The weakling of the group often relied on others to do things for him.
Kẻ yếu đuối trong nhóm thường dựa vào người khác để làm mọi thứ cho anh ta.
Being labeled as a weakling can have a negative impact on one's self-esteem.
Việc bị gắn mác là yếu đuối có thể có tác động tiêu cực đến lòng tự trọng của một người.
The weakling's lack of physical strength made it difficult for him to keep up with the others during the hike.
Sức mạnh thể chất yếu kém của kẻ yếu đuối khiến anh ta khó theo kịp những người khác trong chuyến đi bộ đường dài.
He was often underestimated because of his appearance as a weakling.
Anh ta thường bị đánh giá thấp vì vẻ ngoài của một kẻ yếu đuối.
The weakling's fear of confrontation prevented him from speaking up in important situations.
Sự sợ hãi đối đầu của kẻ yếu đuối khiến anh ta không thể lên tiếng trong những tình huống quan trọng.
Don't let others make you feel like a weakling just because you have a different opinion.
Đừng để người khác khiến bạn cảm thấy như một kẻ yếu đuối chỉ vì bạn có một ý kiến khác.
Despite being called a weakling, he proved everyone wrong by excelling in his chosen field.
Bất chấp bị gọi là yếu đuối, anh ta đã chứng minh với mọi người bằng cách vượt trội trong lĩnh vực mà anh ta đã chọn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay