englishman

[Mỹ]/'iŋɡliʃmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người đàn ông từ Anh; Một người Anh. Nhà của một người Anh là lâu đài của anh ta.
Word Forms
số nhiềuenglishmen

Câu ví dụ

He is a proud Englishman.

Anh ấy là một người đàn ông Anh Quốc tự hào.

The Englishman enjoys a cup of tea in the afternoon.

Người đàn ông Anh Quốc thích uống một tách trà vào buổi chiều.

The Englishman has a stiff upper lip.

Người đàn ông Anh Quốc có thái độ cứng rắn.

The Englishman is known for his love of football.

Người đàn ông Anh Quốc nổi tiếng với tình yêu bóng đá.

The Englishman has a charming accent.

Người đàn ông Anh Quốc có một giọng điệu quyến rũ.

The Englishman is polite and well-mannered.

Người đàn ông Anh Quốc lịch sự và có học thức.

The Englishman is a fan of fish and chips.

Người đàn ông Anh Quốc là một fan hâm mộ của món cá và khoai tây chiên.

The Englishman is often associated with rainy weather.

Người đàn ông Anh Quốc thường gắn liền với thời tiết mưa.

The Englishman is proud of his heritage.

Người đàn ông Anh Quốc tự hào về di sản của mình.

The Englishman is known for his love of queuing.

Người đàn ông Anh Quốc nổi tiếng với tình yêu xếp hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay