maasai

[Mỹ]/[ˈmɑːsɑɪ]/
[Anh]/[ˈmɑːsɑɪ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của một dân tộc du mục ở Kenya và Tanzania; ngôn ngữ được người Maasai nói
adj. liên quan đến người Maasai hoặc ngôn ngữ của họ

Cụm từ & Cách kết hợp

maasai people

Dân tộc Maasai

maasai mara

Maasai Mara

maasai culture

Văn hóa Maasai

maasai warriors

Những người lính Maasai

visiting maasai

Thăm các cộng đồng Maasai

maasai village

Thôn Maasai

maasai jewelry

Trang sức Maasai

maasai shuka

Áo khoác Shuka của Maasai

maasai herding

Tán gia súc của Maasai

maasai livestock

Đàn gia súc của Maasai

Câu ví dụ

the maasai are known for their distinctive red shuka clothing.

Người Maasai nổi tiếng với trang phục shuka đỏ đặc trưng của họ.

we learned about maasai culture and traditions during our safari.

Chúng tôi đã tìm hiểu về văn hóa và truyền thống của người Maasai trong chuyến săn bắn của mình.

maasai warriors, or moran, undergo a rigorous initiation process.

Những chiến binh Maasai, hay còn gọi là moran, trải qua một quá trình khai sáng nghiêm ngặt.

the maasai people primarily herd cattle and goats for sustenance.

Người Maasai chủ yếu chăn nuôi bò và cừu để sinh kế.

maasai villages, called enkaji, are often mobile due to grazing needs.

Các ngôi làng Maasai, gọi là enkaji, thường di chuyển do nhu cầu chăn thả.

we purchased beautiful maasai beaded jewelry as souvenirs.

Chúng tôi đã mua những món đồ trang sức đan bằng hạt của người Maasai xinh đẹp làm quà lưu niệm.

the maasai practice a unique blend of pastoralism and agriculture.

Người Maasai thực hành một sự kết hợp độc đáo giữa chăn nuôi và nông nghiệp.

maasai communities face challenges related to land conservation.

Các cộng đồng Maasai đối mặt với những thách thức liên quan đến bảo tồn đất đai.

we admired the strength and resilience of the maasai people.

Chúng tôi ngưỡng mộ sức mạnh và sự kiên cường của người Maasai.

the maasai use traditional herbal remedies for healing.

Người Maasai sử dụng các phương pháp chữa bệnh bằng thảo dược truyền thống.

many tourists seek opportunities to interact with maasai communities.

Rất nhiều du khách tìm kiếm cơ hội tương tác với các cộng đồng Maasai.

the maasai are an indigenous people of kenya and tanzania.

Người Maasai là một dân tộc bản địa của Kenya và Tanzania.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay