malaysian

[Mỹ]/mə'leiʒən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Malaysia
adj. liên quan đến Malaysia.
Word Forms
số nhiềumalaysians

Cụm từ & Cách kết hợp

Malaysian cuisine

ẩm thực Malaysia

Malaysian culture

văn hóa Malaysia

Malaysian language

ngôn ngữ Malaysia

Malaysian history

lịch sử Malaysia

Câu ví dụ

Malaysian cuisine is known for its diverse flavors and spices.

Ẩm thực Malaysia nổi tiếng với những hương vị và gia vị đa dạng.

Many Malaysian students study abroad for higher education.

Nhiều sinh viên Malaysia du học để theo đuổi các chương trình đào tạo cao hơn.

The Malaysian government is implementing new policies to boost the economy.

Chính phủ Malaysia đang triển khai các chính sách mới để thúc đẩy nền kinh tế.

Malaysian culture is a blend of various ethnic traditions.

Văn hóa Malaysia là sự pha trộn của nhiều truyền thống dân tộc khác nhau.

The Malaysian currency is the ringgit.

Đơn vị tiền tệ của Malaysia là ringgit.

Malaysian palm oil is widely used in the food industry.

Dầu cọ Malaysia được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm.

Malaysian airlines offer direct flights to many destinations worldwide.

Các hãng hàng không Malaysia cung cấp các chuyến bay thẳng đến nhiều điểm đến trên toàn thế giới.

The Malaysian rainforest is home to a diverse range of wildlife.

Rừng nhiệt đới Malaysia là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.

Malaysian batik is a popular form of traditional textile art.

Batik Malaysia là một hình thức nghệ thuật dệt may truyền thống phổ biến.

Malaysian athletes have been performing well in international competitions.

Các vận động viên Malaysia đã thi đấu tốt trong các giải đấu quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay