nh4+

[Mỹ]/ˈeɪtʃ.fɔːˈplʌs/
[Anh]/ˈeɪtʃ.fɔːrˈplʌs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ion đa nguyên tử mang điện tích dương NH₄⁺ được tạo thành từ amoniac (NH₃) bằng cách thêm một proton; trong hóa học, là một cation được tạo thành khi amoniac nhận một ion hydro, thường được tìm thấy trong các muối như clorua amoni và sunfat amoni; một nhóm chức trong hóa học hữu cơ có thể được tạo thành bằng cách proton hóa amin.

Cụm từ & Cách kết hợp

nh4+ concentration

nồng độ NH4+

nh4+ ion

ion NH4+

high nh4+

nh4+ cao

nh4+ removal

loại bỏ nh4+

nh4+ production

sản xuất nh4+

low nh4+

nh4+ thấp

nh4+ toxicity

độc tính nh4+

nh4+ uptake

thu nhận nh4+

total nh4+

tổng nh4+

nh4+ formation

hình thành nh4+

Câu ví dụ

soil ammonium levels were measured to assess nitrogen availability for crops.

Mức ammonium trong đất được đo để đánh giá khả năng cung cấp nitơ cho cây trồng.

ammonium nitrate is widely used as a high-nitrogen fertilizer in agriculture.

Ammonium nitrat được sử dụng rộng rãi làm phân bón giàu nitơ trong nông nghiệp.

plants absorb ammonium ions directly through their root systems for nutrition.

Cây trồng hấp thụ các ion ammonium trực tiếp thông qua hệ rễ để dinh dưỡng.

excess ammonium can cause toxicity and stunted growth in sensitive plant species.

Ammonium dư thừa có thể gây độc tính và làm chậm sự phát triển ở các loài thực vật nhạy cảm.

the ammonium sulfate compound provides both nitrogen and sulfur nutrition to soils.

Hợp chất ammonium sulfate cung cấp cả dinh dưỡng nitơ và lưu huỳnh cho đất.

laboratory analysis revealed elevated ammonium concentrations in the water sample.

Phân tích trong phòng thí nghiệm đã phát hiện nồng độ ammonium cao trong mẫu nước.

ammonium hydroxide is commonly employed in industrial cleaning and degreasing applications.

Ammonium hydroxide thường được sử dụng trong các ứng dụng làm sạch và tẩy dầu trong công nghiệp.

microbial activity in soil converts ammonium into nitrate through the nitrification process.

Hoạt động vi sinh vật trong đất chuyển hóa ammonium thành nitrat thông qua quá trình nitrat hóa.

the compound fertilizer contains ammonium phosphate for balanced crop nutrition.

Phân bón hỗn hợp chứa ammonium phosphate để cung cấp dinh dưỡng cân bằng cho cây trồng.

modern agricultural practices aim to optimize ammonium uptake efficiency in fields.

Các phương pháp nông nghiệp hiện đại nhằm tối ưu hóa hiệu suất hấp thụ ammonium trong các cánh đồng.

high ammonium concentrations can disrupt cellular ph balance in aquatic organisms.

Nồng độ ammonium cao có thể làm gián đoạn sự cân bằng pH tế bào ở các sinh vật thủy sinh.

industrial wastewater treatment removes ammonium before environmental discharge.

Xử lý nước thải công nghiệp loại bỏ ammonium trước khi xả thải ra môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay