| số nhiều | palazzos |
historical palazzo
cung điện lịch sử
the palazzo is built around a courtyard.
cung điện được xây dựng xung quanh một sân.
historical palazzo
cung điện lịch sử
the palazzo is built around a courtyard.
cung điện được xây dựng xung quanh một sân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay