She quietly closed the door.
Cô ấy nhẹ nhàng đóng cửa.
He sat quietly in the corner.
Anh ấy ngồi lặng lẽ ở góc.
The children played quietly in the yard.
Trẻ em chơi đùa một cách êm ả trong sân.
The cat crept quietly towards the mouse.
Con mèo rón rén tiến về phía con chuột.
She whispered quietly in his ear.
Cô ấy thì thầm nhẹ nhàng vào tai anh.
He worked quietly at his desk.
Anh ấy làm việc một cách lặng lẽ tại bàn làm việc của mình.
The audience listened quietly to the speaker.
Khán giả lắng nghe diễn giả một cách êm ả.
The wind rustled quietly through the trees.
Gió thổi nhẹ nhàng qua những cây cối.
The old man passed away quietly in his sleep.
Ông lão qua đời một cách lặng lẽ trong giấc ngủ.
She tiptoed quietly out of the room.
Cô ấy nhẹ nhàng bước ra khỏi phòng.
" Shut up, Malfoy, " said Harry quietly.
Im lặng đi, Malfoy,
Nguồn: 3. Harry Potter and the Prisoner of AzkabanSo do this quietly in your head.
Vậy hãy làm điều này trong đầu bạn một cách lặng lẽ.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionNo other loss can occur so quietly.
Không có bất kỳ sự mất mát nào khác có thể xảy ra lặng lẽ như vậy.
Nguồn: Deep Dive into the Movie World (LSOO)Ben had come up quietly right behind her.
Ben đã lặng lẽ tiến lại phía sau cô ấy.
Nguồn: VOA Special March 2020 CollectionBut not all neutron stars disappear so quietly.
Nhưng không phải tất cả các ngôi sao neutron đều biến mất lặng lẽ.
Nguồn: TED-Ed (video version)She tiptoed away as quietly as a mouse.
Cô ấy nhẹ nhàng bước đi lặng lẽ như một con chuột.
Nguồn: Magic Tree HouseSo you ask them to speak more quietly.
Vậy bạn yêu cầu họ nói nhỏ hơn.
Nguồn: Grandpa and Grandma's test class'What's he done? ' Jerry asked the doorman quietly.
'Anh ta đã làm gì? ' Jerry hỏi người giữ cửa một cách lặng lẽ.
Nguồn: A Tale of Two Cities (Condensed Version)I want you to just sit there quietly, okay?
Tôi muốn bạn chỉ ngồi đó một cách lặng lẽ, được chứ?
Nguồn: Our Day This Season 1Hare slept on peacefully as Tortoise passed by him quietly.
Thỏ ngủ say sưa khi Rùa lặng lẽ đi ngang qua anh ta.
Nguồn: VOA Slow English - Word StoriesShe quietly closed the door.
Cô ấy nhẹ nhàng đóng cửa.
He sat quietly in the corner.
Anh ấy ngồi lặng lẽ ở góc.
The children played quietly in the yard.
Trẻ em chơi đùa một cách êm ả trong sân.
The cat crept quietly towards the mouse.
Con mèo rón rén tiến về phía con chuột.
She whispered quietly in his ear.
Cô ấy thì thầm nhẹ nhàng vào tai anh.
He worked quietly at his desk.
Anh ấy làm việc một cách lặng lẽ tại bàn làm việc của mình.
The audience listened quietly to the speaker.
Khán giả lắng nghe diễn giả một cách êm ả.
The wind rustled quietly through the trees.
Gió thổi nhẹ nhàng qua những cây cối.
The old man passed away quietly in his sleep.
Ông lão qua đời một cách lặng lẽ trong giấc ngủ.
She tiptoed quietly out of the room.
Cô ấy nhẹ nhàng bước ra khỏi phòng.
" Shut up, Malfoy, " said Harry quietly.
Im lặng đi, Malfoy,
Nguồn: 3. Harry Potter and the Prisoner of AzkabanSo do this quietly in your head.
Vậy hãy làm điều này trong đầu bạn một cách lặng lẽ.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionNo other loss can occur so quietly.
Không có bất kỳ sự mất mát nào khác có thể xảy ra lặng lẽ như vậy.
Nguồn: Deep Dive into the Movie World (LSOO)Ben had come up quietly right behind her.
Ben đã lặng lẽ tiến lại phía sau cô ấy.
Nguồn: VOA Special March 2020 CollectionBut not all neutron stars disappear so quietly.
Nhưng không phải tất cả các ngôi sao neutron đều biến mất lặng lẽ.
Nguồn: TED-Ed (video version)She tiptoed away as quietly as a mouse.
Cô ấy nhẹ nhàng bước đi lặng lẽ như một con chuột.
Nguồn: Magic Tree HouseSo you ask them to speak more quietly.
Vậy bạn yêu cầu họ nói nhỏ hơn.
Nguồn: Grandpa and Grandma's test class'What's he done? ' Jerry asked the doorman quietly.
'Anh ta đã làm gì? ' Jerry hỏi người giữ cửa một cách lặng lẽ.
Nguồn: A Tale of Two Cities (Condensed Version)I want you to just sit there quietly, okay?
Tôi muốn bạn chỉ ngồi đó một cách lặng lẽ, được chứ?
Nguồn: Our Day This Season 1Hare slept on peacefully as Tortoise passed by him quietly.
Thỏ ngủ say sưa khi Rùa lặng lẽ đi ngang qua anh ta.
Nguồn: VOA Slow English - Word StoriesKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay