refugees

[Mỹ]/ˌrɛfjuˈdʒiːz/
[Anh]/ˌrɛfjuˈdʒiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người chạy trốn khỏi đất nước của họ vì sự an toàn

Cụm từ & Cách kết hợp

refugees welcome

chào đón người tị nạn

refugees crisis

khủng hoảng người tị nạn

refugees rights

quyền của người tị nạn

refugees support

hỗ trợ người tị nạn

refugees integration

tích hợp người tị nạn

refugees situation

tình hình người tị nạn

refugees assistance

trợ giúp cho người tị nạn

refugees protection

bảo vệ người tị nạn

refugees families

gia đình người tị nạn

refugees journey

hành trình của người tị nạn

Câu ví dụ

many refugees seek safety in neighboring countries.

Nhiều người tị nạn tìm kiếm sự an toàn ở các quốc gia láng giềng.

refugees often face numerous challenges upon arrival.

Người tị nạn thường phải đối mặt với nhiều thách thức khi đến nơi.

international organizations provide assistance to refugees.

Các tổ chức quốc tế cung cấp hỗ trợ cho người tị nạn.

refugees deserve compassion and support from the community.

Người tị nạn xứng đáng nhận được sự thông cảm và hỗ trợ từ cộng đồng.

many refugees have lost their homes due to conflict.

Nhiều người tị nạn đã mất nhà cửa do xung đột.

education is essential for the integration of refugees.

Giáo dục là điều cần thiết cho sự hòa nhập của người tị nạn.

refugees often contribute positively to their new communities.

Người tị nạn thường đóng góp tích cực cho cộng đồng mới của họ.

governments must create policies to protect refugees.

Các chính phủ phải tạo ra các chính sách để bảo vệ người tị nạn.

refugees bring diverse cultures and perspectives.

Người tị nạn mang đến những nền văn hóa và quan điểm đa dạng.

it is important to listen to the stories of refugees.

Điều quan trọng là phải lắng nghe những câu chuyện của người tị nạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay