| số nhiều | relevances |
relevance theory
thuyết phù hợp
She did not understand the relevance of his remarks.
Cô ấy không hiểu được sự liên quan của những nhận xét của anh ấy.
I can’t see the relevance of his comment to the debate.
Tôi không thể thấy sự liên quan của bình luận của anh ấy với cuộc tranh luận.
Her ideas have lost all relevance to the modern world.
Những ý tưởng của cô ấy đã mất đi tất cả sự liên quan đến thế giới hiện đại.
assuming that the treaty is ratified, what is its relevance?.
giả sử rằng hiệp ước được phê chuẩn, thì nó có liên quan gì?
He claims that the laws are antiquated and have no contemporary relevance.
Ông ta cho rằng những quy luật này là lạc hậu và không còn phù hợp với thời đại.
The relevance of the information to the topic is crucial for the success of the presentation.
Sự liên quan của thông tin với chủ đề là rất quan trọng cho sự thành công của bài thuyết trình.
The relevance of experience in this field cannot be underestimated.
Không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
She highlighted the relevance of incorporating new technology into the company's operations.
Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp công nghệ mới vào hoạt động của công ty.
The professor discussed the relevance of historical context in understanding the novel.
Giáo sư đã thảo luận về tầm quan trọng của bối cảnh lịch sử trong việc hiểu tiểu thuyết.
The relevance of teamwork in achieving the project's goals was emphasized during the meeting.
Tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong việc đạt được mục tiêu của dự án đã được nhấn mạnh trong cuộc họp.
The relevance of the research findings to real-world applications was evident in the study.
Tầm quan trọng của các phát hiện nghiên cứu đối với các ứng dụng thực tế đã rõ ràng trong nghiên cứu.
The relevance of communication skills in building relationships cannot be overstated.
Không thể quá đán giá tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp trong việc xây dựng các mối quan hệ.
The relevance of proper nutrition to overall health is well-documented.
Tầm quan trọng của dinh dưỡng phù hợp đối với sức khỏe tổng thể đã được ghi nhận rõ ràng.
The relevance of the evidence presented in court will determine the outcome of the trial.
Sự liên quan của các bằng chứng được trình bày tại tòa sẽ quyết định kết quả của phiên tòa.
The relevance of adapting to change in today's fast-paced world cannot be ignored.
Không thể bỏ qua tầm quan trọng của việc thích ứng với sự thay đổi trong thế giới phát triển nhanh chóng ngày nay.
It's the oldest philosophical recommendation, and has particular relevance to careers.
Đây là lời khuyên triết học lâu đời nhất, và có đặc biệt liên quan đến sự nghiệp.
Nguồn: The school of lifeHere's another example that shows you the relevance of consent.
Đây là một ví dụ khác cho thấy tầm quan trọng của sự đồng ý.
Nguồn: Yale University Open Course: Death (Audio Version)The burden is on the prosecution to establish the relevance of such testing.
Gánh nặng thuộc về phía công tố để chứng minh tính liên quan của các xét nghiệm như vậy.
Nguồn: The Good Place Season 2Such trends may not have any relevance to the malaria parasites that infect humans.
Những xu hướng như vậy có thể không có liên quan gì đến ký sinh trùng sốt rét lây nhiễm cho con người.
Nguồn: The Economist - TechnologyIt has every relevance to psychology: Do we perceive reality.
Nó có liên quan mật thiết đến tâm lý học: Liệu chúng ta có nhận thức được thực tế.
Nguồn: Harvard University's "The Science of Happiness" course.Swift's major writings have a proximity and a relevance that is splendidly invigorating.
Các tác phẩm quan trọng của Swift có sự gần gũi và tầm quan trọng vô cùng kích thích.
Nguồn: Sixth-level vocabulary frequency weekly planWorse, the relevance of our curriculum is being challenged.
Tệ hơn, tính liên quan của chương trình giảng dạy của chúng tôi đang bị thách thức.
Nguồn: The Economist (Summary)This is not a political science class. Because it has every relevance to psychology as well.
Đây không phải là một lớp khoa học chính trị. Bởi vì nó có liên quan mật thiết đến tâm lý học.
Nguồn: Harvard University's "The Science of Happiness" course.The taste-enhancing chopsticks may have particular relevance in Japan, where the traditional diet favours salty tastes.
Đũa ăn đũa tăng cường hương vị có thể có đặc biệt liên quan ở Nhật Bản, nơi chế độ ăn uống truyền thống ưa thích các hương vị mặn.
Nguồn: Intermediate English short passageIt's only one of a number of theories, but it has particular relevance to us today.
Chỉ là một trong số nhiều lý thuyết, nhưng nó có đặc biệt liên quan đến chúng ta ngày nay.
Nguồn: "BBC Documentary: Home"relevance theory
thuyết phù hợp
She did not understand the relevance of his remarks.
Cô ấy không hiểu được sự liên quan của những nhận xét của anh ấy.
I can’t see the relevance of his comment to the debate.
Tôi không thể thấy sự liên quan của bình luận của anh ấy với cuộc tranh luận.
Her ideas have lost all relevance to the modern world.
Những ý tưởng của cô ấy đã mất đi tất cả sự liên quan đến thế giới hiện đại.
assuming that the treaty is ratified, what is its relevance?.
giả sử rằng hiệp ước được phê chuẩn, thì nó có liên quan gì?
He claims that the laws are antiquated and have no contemporary relevance.
Ông ta cho rằng những quy luật này là lạc hậu và không còn phù hợp với thời đại.
The relevance of the information to the topic is crucial for the success of the presentation.
Sự liên quan của thông tin với chủ đề là rất quan trọng cho sự thành công của bài thuyết trình.
The relevance of experience in this field cannot be underestimated.
Không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
She highlighted the relevance of incorporating new technology into the company's operations.
Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp công nghệ mới vào hoạt động của công ty.
The professor discussed the relevance of historical context in understanding the novel.
Giáo sư đã thảo luận về tầm quan trọng của bối cảnh lịch sử trong việc hiểu tiểu thuyết.
The relevance of teamwork in achieving the project's goals was emphasized during the meeting.
Tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong việc đạt được mục tiêu của dự án đã được nhấn mạnh trong cuộc họp.
The relevance of the research findings to real-world applications was evident in the study.
Tầm quan trọng của các phát hiện nghiên cứu đối với các ứng dụng thực tế đã rõ ràng trong nghiên cứu.
The relevance of communication skills in building relationships cannot be overstated.
Không thể quá đán giá tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp trong việc xây dựng các mối quan hệ.
The relevance of proper nutrition to overall health is well-documented.
Tầm quan trọng của dinh dưỡng phù hợp đối với sức khỏe tổng thể đã được ghi nhận rõ ràng.
The relevance of the evidence presented in court will determine the outcome of the trial.
Sự liên quan của các bằng chứng được trình bày tại tòa sẽ quyết định kết quả của phiên tòa.
The relevance of adapting to change in today's fast-paced world cannot be ignored.
Không thể bỏ qua tầm quan trọng của việc thích ứng với sự thay đổi trong thế giới phát triển nhanh chóng ngày nay.
It's the oldest philosophical recommendation, and has particular relevance to careers.
Đây là lời khuyên triết học lâu đời nhất, và có đặc biệt liên quan đến sự nghiệp.
Nguồn: The school of lifeHere's another example that shows you the relevance of consent.
Đây là một ví dụ khác cho thấy tầm quan trọng của sự đồng ý.
Nguồn: Yale University Open Course: Death (Audio Version)The burden is on the prosecution to establish the relevance of such testing.
Gánh nặng thuộc về phía công tố để chứng minh tính liên quan của các xét nghiệm như vậy.
Nguồn: The Good Place Season 2Such trends may not have any relevance to the malaria parasites that infect humans.
Những xu hướng như vậy có thể không có liên quan gì đến ký sinh trùng sốt rét lây nhiễm cho con người.
Nguồn: The Economist - TechnologyIt has every relevance to psychology: Do we perceive reality.
Nó có liên quan mật thiết đến tâm lý học: Liệu chúng ta có nhận thức được thực tế.
Nguồn: Harvard University's "The Science of Happiness" course.Swift's major writings have a proximity and a relevance that is splendidly invigorating.
Các tác phẩm quan trọng của Swift có sự gần gũi và tầm quan trọng vô cùng kích thích.
Nguồn: Sixth-level vocabulary frequency weekly planWorse, the relevance of our curriculum is being challenged.
Tệ hơn, tính liên quan của chương trình giảng dạy của chúng tôi đang bị thách thức.
Nguồn: The Economist (Summary)This is not a political science class. Because it has every relevance to psychology as well.
Đây không phải là một lớp khoa học chính trị. Bởi vì nó có liên quan mật thiết đến tâm lý học.
Nguồn: Harvard University's "The Science of Happiness" course.The taste-enhancing chopsticks may have particular relevance in Japan, where the traditional diet favours salty tastes.
Đũa ăn đũa tăng cường hương vị có thể có đặc biệt liên quan ở Nhật Bản, nơi chế độ ăn uống truyền thống ưa thích các hương vị mặn.
Nguồn: Intermediate English short passageIt's only one of a number of theories, but it has particular relevance to us today.
Chỉ là một trong số nhiều lý thuyết, nhưng nó có đặc biệt liên quan đến chúng ta ngày nay.
Nguồn: "BBC Documentary: Home"Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay