consider relevances
cân nhắc mức độ liên quan
identifying relevances
xác định mức độ liên quan
assessing relevances
đánh giá mức độ liên quan
highlighting relevances
làm nổi bật mức độ liên quan
demonstrating relevances
chứng minh mức độ liên quan
establishing relevances
thiết lập mức độ liên quan
analyzing relevances
phân tích mức độ liên quan
examining relevances
kiểm tra mức độ liên quan
finding relevances
tìm thấy mức độ liên quan
listing relevances
liệt kê mức độ liên quan
the relevances of historical events to current policy debates are often overlooked.
tính liên quan của các sự kiện lịch sử đối với các cuộc tranh luận chính sách hiện tại thường bị bỏ qua.
understanding the relevances of different data sources is crucial for accurate analysis.
hiểu được tính liên quan của các nguồn dữ liệu khác nhau là rất quan trọng để phân tích chính xác.
we need to assess the relevances of these findings to our overall research question.
chúng ta cần đánh giá tính liên quan của những phát hiện này đối với câu hỏi nghiên cứu tổng thể của chúng ta.
the relevances of this case study to other similar situations are quite striking.
tính liên quan của nghiên cứu điển hình này với các tình huống tương tự khác là khá ấn tượng.
exploring the relevances of art and science can foster interdisciplinary thinking.
khám phá tính liên quan của nghệ thuật và khoa học có thể thúc đẩy tư duy liên ngành.
the relevances of early childhood experiences to later life outcomes are well-documented.
tính liên quan của những kinh nghiệm thời thơ ấu đối với các kết quả cuộc sống sau này đã được ghi nhận rõ ràng.
identifying the relevances of various factors is key to solving this complex problem.
xác định tính liên quan của các yếu tố khác nhau là chìa khóa để giải quyết vấn đề phức tạp này.
the relevances of social media usage to mental health are a growing area of research.
tính liên quan của việc sử dụng mạng xã hội đối với sức khỏe tinh thần là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển.
consider the relevances of cultural context when interpreting these results.
cân nhắc tính liên quan của bối cảnh văn hóa khi giải thích những kết quả này.
the relevances of this technology to improving healthcare are becoming increasingly clear.
tính liên quan của công nghệ này đối với việc cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngày càng trở nên rõ ràng.
analyzing the relevances of past decisions can inform future strategies.
phân tích tính liên quan của các quyết định trong quá khứ có thể cung cấp thông tin cho các chiến lược trong tương lai.
consider relevances
cân nhắc mức độ liên quan
identifying relevances
xác định mức độ liên quan
assessing relevances
đánh giá mức độ liên quan
highlighting relevances
làm nổi bật mức độ liên quan
demonstrating relevances
chứng minh mức độ liên quan
establishing relevances
thiết lập mức độ liên quan
analyzing relevances
phân tích mức độ liên quan
examining relevances
kiểm tra mức độ liên quan
finding relevances
tìm thấy mức độ liên quan
listing relevances
liệt kê mức độ liên quan
the relevances of historical events to current policy debates are often overlooked.
tính liên quan của các sự kiện lịch sử đối với các cuộc tranh luận chính sách hiện tại thường bị bỏ qua.
understanding the relevances of different data sources is crucial for accurate analysis.
hiểu được tính liên quan của các nguồn dữ liệu khác nhau là rất quan trọng để phân tích chính xác.
we need to assess the relevances of these findings to our overall research question.
chúng ta cần đánh giá tính liên quan của những phát hiện này đối với câu hỏi nghiên cứu tổng thể của chúng ta.
the relevances of this case study to other similar situations are quite striking.
tính liên quan của nghiên cứu điển hình này với các tình huống tương tự khác là khá ấn tượng.
exploring the relevances of art and science can foster interdisciplinary thinking.
khám phá tính liên quan của nghệ thuật và khoa học có thể thúc đẩy tư duy liên ngành.
the relevances of early childhood experiences to later life outcomes are well-documented.
tính liên quan của những kinh nghiệm thời thơ ấu đối với các kết quả cuộc sống sau này đã được ghi nhận rõ ràng.
identifying the relevances of various factors is key to solving this complex problem.
xác định tính liên quan của các yếu tố khác nhau là chìa khóa để giải quyết vấn đề phức tạp này.
the relevances of social media usage to mental health are a growing area of research.
tính liên quan của việc sử dụng mạng xã hội đối với sức khỏe tinh thần là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển.
consider the relevances of cultural context when interpreting these results.
cân nhắc tính liên quan của bối cảnh văn hóa khi giải thích những kết quả này.
the relevances of this technology to improving healthcare are becoming increasingly clear.
tính liên quan của công nghệ này đối với việc cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngày càng trở nên rõ ràng.
analyzing the relevances of past decisions can inform future strategies.
phân tích tính liên quan của các quyết định trong quá khứ có thể cung cấp thông tin cho các chiến lược trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay