renminbi

[Mỹ]/ˌrɛn.mɪnˈbiː/
[Anh]/ˌrɛn.mɪnˈbi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng tiền chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

Cụm từ & Cách kết hợp

renminbi exchange

trao đổi nhân dân tệ

renminbi value

giá trị nhân dân tệ

renminbi currency

tiền tệ nhân dân tệ

renminbi rate

tỷ giá nhân dân tệ

renminbi reserves

dự trữ nhân dân tệ

renminbi market

thị trường nhân dân tệ

renminbi fund

quỹ nhân dân tệ

renminbi payment

thanh toán nhân dân tệ

renminbi transaction

giao dịch nhân dân tệ

renminbi investment

đầu tư nhân dân tệ

Câu ví dụ

the currency used in china is the renminbi.

Loại tiền tệ được sử dụng ở Trung Quốc là nhân dân tệ.

many countries are starting to accept renminbi for trade.

Nhiều quốc gia bắt đầu chấp nhận nhân dân tệ cho thương mại.

the value of the renminbi has been steadily increasing.

Giá trị của nhân dân tệ đã tăng đều đặn.

investing in renminbi can be a good opportunity.

Đầu tư vào nhân dân tệ có thể là một cơ hội tốt.

she exchanged her dollars for renminbi at the bank.

Cô ấy đã đổi đô la của mình lấy nhân dân tệ tại ngân hàng.

the renminbi is becoming more popular in international markets.

Nhân dân tệ ngày càng trở nên phổ biến hơn trên thị trường quốc tế.

he saved enough renminbi to buy a new car.

Anh ấy tiết kiệm đủ nhân dân tệ để mua một chiếc xe mới.

renminbi is often used in online transactions in china.

Nhân dân tệ thường được sử dụng trong các giao dịch trực tuyến ở Trung Quốc.

tourists often need to convert their money to renminbi.

Du khách thường cần đổi tiền của họ sang nhân dân tệ.

the government regulates the exchange rate of the renminbi.

Chính phủ điều chỉnh tỷ giá hối đoái của nhân dân tệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay