romani

[Mỹ]/rəʊˈmɑːni/
[Anh]/roʊˈmɑːni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng; họ.
Word Forms
số nhiềuromanis

Cụm từ & Cách kết hợp

romani language

ngôn ngữ Roma

romani people

người Roma

romani community

đại diện cộng đồng Roma

romani culture

văn hóa Roma

romani tradition

truyền thống Roma

romani music

âm nhạc Roma

romani family

gia đình Roma

romani crafts

nghệ thuật thủ công Roma

romani heritage

di sản Roma

romani history

lịch sử Roma

Câu ví dụ

romani music filled the square as the band played late into the night.

Âm nhạc Romani ngập tràn quảng trường khi ban nhạc chơi đến khuya.

she studies romani culture to understand its history and traditions.

Cô ấy nghiên cứu văn hóa Romani để hiểu về lịch sử và truyền thống của nó.

the museum opened an exhibit on romani art and craftsmanship.

Bảo tàng mở triển lãm về nghệ thuật và thủ công Romani.

they invited a romani family to share stories from their community.

Họ mời một gia đình Romani chia sẻ câu chuyện từ cộng đồng của họ.

romani language classes are offered at the community center on weekends.

Các lớp học ngôn ngữ Romani được cung cấp tại trung tâm cộng đồng vào cuối tuần.

the documentary highlights romani heritage across different countries.

Phim tài liệu làm nổi bật di sản Romani ở nhiều quốc gia khác nhau.

he listened to romani folk songs while traveling by train.

Anh ấy nghe các ca khúc dân gian Romani khi đang đi tàu.

the author wrote about romani identity with empathy and care.

Tác giả viết về bản sắc Romani với sự đồng cảm và quan tâm.

local leaders met with romani activists to discuss equal access to housing.

Các nhà lãnh đạo địa phương gặp gỡ các nhà hoạt động Romani để thảo luận về quyền tiếp cận nhà ở bình đẳng.

romani traditions are kept alive through festivals, dance, and storytelling.

Các truyền thống Romani được duy trì thông qua các lễ hội, múa và kể chuyện.

the school added books by romani writers to its library collection.

Trường học đã thêm các cuốn sách của các nhà văn Romani vào bộ sưu tập thư viện của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay