serengeti

[Mỹ]/ˌsɛr.ənˈɡɛ.ti/
[Anh]/ˌsɛr.ənˈɡɛ.ti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đồng bằng lớn ở Tanzania

Cụm từ & Cách kết hợp

serengeti national park

vườn quốc gia serengeti

serengeti wildlife safari

safari động vật hoang dã serengeti

serengeti migration season

mùa di cư serengeti

serengeti game drive

khám phá săn bắn serengeti

serengeti sunset view

khung cảnh hoàng hôn serengeti

serengeti big five

ngũ đại của serengeti

serengeti grasslands

các đồng cỏ serengeti

serengeti cultural tour

chuyến tham quan văn hóa serengeti

serengeti photography trip

chuyến đi chụp ảnh serengeti

serengeti camping experience

trải nghiệm cắm trại serengeti

Câu ví dụ

the serengeti is famous for its wildlife migration.

Vùng đồng cỏ Serengeti nổi tiếng với sự di cư của động vật hoang dã.

many tourists visit the serengeti every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Serengeti mỗi năm.

we saw lions in the serengeti during our safari.

Chúng tôi đã nhìn thấy sư tử ở Serengeti trong chuyến đi săn của mình.

the serengeti ecosystem is incredibly diverse.

Hệ sinh thái Serengeti vô cùng đa dạng.

photographers love capturing the beauty of the serengeti.

Các nhiếp ảnh gia thích ghi lại vẻ đẹp của Serengeti.

the great migration occurs in the serengeti.

Sự di cư lớn xảy ra ở Serengeti.

camping in the serengeti is a unique experience.

Cắm trại ở Serengeti là một trải nghiệm độc đáo.

the serengeti national park is a unesco world heritage site.

Vườn quốc gia Serengeti là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.

bird watching in the serengeti can be thrilling.

Ngắm chim ở Serengeti có thể rất thú vị.

visitors can take guided tours in the serengeti.

Du khách có thể tham gia các tour du lịch có hướng dẫn viên ở Serengeti.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay