savanna

[Mỹ]/sə'vænə/
[Anh]/səˈvænə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng cỏ nhiệt đới với cây cối thưa thớt
Các dạng của từ
số nhiềusavannas

Cụm từ & Cách kết hợp

African savanna ecosystem

hệ sinh thái đồng cỏ châu Phi

wildlife in savannas

động vật hoang dã trong các đồng cỏ

Câu ví dụ

The Bateleur occurs throughout the savanna and open woodland regions of Africa south of the Sahara.

Bateleur thường xuất hiện ở các vùng đồng cỏ và rừng thưa mở trên khắp châu Phi phía nam sa mạc Sahara.

The savanna is also the home of meat-eaters—the lion, leopard, and hyena who feed on the grasseaters.

Sa mạc cũng là nhà của những loài ăn thịt—sư tử, báo và chó lữ hành, những kẻ ăn sống trên những loài ăn cỏ.

The formation-types are first rearranged into four major biochores-forest, savanna, grassland , and desert.

Các loại hình thành được sắp xếp lại ban đầu thành bốn khu vực sinh thái lớn: rừng, đồng cỏ, và sa mạc.

The savanna is home to a wide variety of wildlife.

Đồng cỏ là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

Lions are commonly found in the savanna.

Sư tử thường được tìm thấy ở đồng cỏ.

The savanna biome is characterized by grasslands with scattered trees.

Hệ sinh thái đồng cỏ được đặc trưng bởi các đồng cỏ và rừng cây rải rác.

Many herbivores rely on the savanna for grazing.

Nhiều loài động vật ăn cỏ phụ thuộc vào đồng cỏ để kiếm ăn.

The savanna ecosystem is delicate and easily disrupted by human activities.

Hệ sinh thái đồng cỏ rất mong manh và dễ bị gián đoạn bởi các hoạt động của con người.

During the dry season, the savanna can become very arid.

Trong mùa khô, đồng cỏ có thể trở nên rất khô hạn.

Some indigenous tribes have lived on the savanna for generations.

Một số bộ tộc bản địa đã sống trên đồng cỏ qua nhiều thế hệ.

The savanna landscape is breathtaking, especially during sunrise and sunset.

Phong cảnh đồng cỏ rất tuyệt vời, đặc biệt là vào lúc bình minh và hoàng hôn.

Fire plays a crucial role in the savanna ecosystem.

Cháy đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đồng cỏ.

Safari tours offer visitors a chance to explore the savanna and its wildlife.

Các chuyến du lịch safari mang đến cho du khách cơ hội khám phá đồng cỏ và động vật hoang dã của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay