wiener

[Mỹ]/'wiːnə/
[Anh]/ˈwinɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Mỹ) một loại xúc xích, tương đương với frankfurter.
Word Forms
số nhiềuwieners

Cụm từ & Cách kết hợp

wiener filter

bộ lọc Wiener

wiener filtering

lọc Wiener

Câu ví dụ

grill the wiener for a tasty snack

nướng xúc xích cho món ăn vặt ngon miệng

the kids enjoyed roasting wieners over the campfire

các bé rất thích nướng xúc xích bên đống lửa trại

a classic combination of wieners and mustard

sự kết hợp cổ điển của xúc xích và mù tạt

she made a delicious wiener casserole for dinner

cô ấy đã làm một món bánh mì casserole xúc xích ngon tuyệt cho bữa tối

he always puts ketchup on his wiener

anh ấy luôn luôn cho tương cà chua lên xúc xích của mình

the hot dog vendor sells wieners with various toppings

người bán hot dog bán xúc xích với nhiều loại topping khác nhau

they had a wiener-eating contest at the fair

họ đã tổ chức một cuộc thi ăn xúc xích tại hội chợ

the wiener dog won the race at the dog show

chú chó xúc xích đã giành chiến thắng trong cuộc đua tại cuộc thi chó

she packed wieners and buns for the picnic

cô ấy đã chuẩn bị xúc xích và bánh mì cho chuyến dã ngoại

he bought a pack of beef wieners from the grocery store

anh ấy đã mua một gói xúc xích làm từ thịt bò từ cửa hàng tạp hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay