wieners

[Mỹ]/[ˈwɪnəz]/
[Anh]/[ˈwɪnərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chiếc hot dog hoặc frankfurt; một người không thành đạt hoặc không có năng lực.
n. (số nhiều) Một nhóm người được coi là không thành đạt hoặc không có năng lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

hot wieners

hot wieners

eating wieners

eating wieners

wieners and beer

wieners and beer

love wieners

love wieners

make wieners

make wieners

served wieners

served wieners

grilled wieners

grilled wieners

wieners tonight

wieners tonight

buy wieners

buy wieners

good wieners

good wieners

Câu ví dụ

we grilled hot dogs and wieners for the barbecue.

Chúng tôi đã nướng xúc xích và wieners cho buổi tiệc nướng.

my kids love eating wieners with ketchup and mustard.

Con cái tôi thích ăn wieners kèm sốt cà chua và mù tạt.

the grocery store had a sale on wieners this week.

Cửa hàng tiện lợi có khuyến mãi wieners trong tuần này.

he packed wieners and buns for a quick lunch.

Anh ấy đã chuẩn bị wieners và bánh mì cho bữa trưa nhanh.

she made a delicious wieners and sauerkraut dish.

Cô ấy đã làm một món wieners và dưa chua ngon miệng.

the kids were excited to eat wieners on a stick.

Các em nhỏ rất háo hức khi được ăn wieners trên một que.

we bought a pound of wieners for the party.

Chúng tôi đã mua một pound wieners cho buổi tiệc.

he enjoys wieners in a soft, fluffy bun.

Anh ấy thích ăn wieners trong một chiếc bánh mì mềm và xốp.

the aroma of grilling wieners filled the air.

Mùi thơm của việc nướng wieners lan tỏa trong không khí.

she added wieners to her chili recipe.

Cô ấy thêm wieners vào công thức nấu canh cay của mình.

they served wieners with a side of coleslaw.

Họ phục vụ wieners kèm với một bên là dưa góp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay