yoshi time
Thời gian Yoshi
yoshi party
Bữa tiệc Yoshi
yoshi moment
Khoảnh khắc Yoshi
yoshi power
Sức mạnh Yoshi
yoshi mode
Chế độ Yoshi
yoshis everywhere
Yoshi ở khắp mọi nơi
yoshi vibes
Tâm trạng Yoshi
yoshi squad
Đội nhóm Yoshi
yoshied out
Đã có Yoshi
yoshiing around
Đang dạo chơi với Yoshi
yoshi made a quick decision and left early.
Yoshi đã đưa ra quyết định nhanh chóng và rời đi sớm.
yoshi took a deep breath before speaking.
Yoshi hít một hơi sâu trước khi nói.
yoshi paid close attention to the safety signs.
Yoshi chú ý kỹ đến các biển báo an toàn.
yoshi kept a promise even when it was difficult.
Yoshi giữ lời hứa ngay cả khi đó rất khó khăn.
yoshi raised an important question during the meeting.
Yoshi đặt ra một câu hỏi quan trọng trong cuộc họp.
yoshi made a strong impression on the interview panel.
Yoshi để lại ấn tượng mạnh mẽ với hội đồng phỏng vấn.
yoshi took responsibility for the mistake.
Yoshi nhận trách nhiệm về sai lầm.
yoshi reached an agreement with the supplier.
Yoshi đạt được thỏa thuận với nhà cung cấp.
yoshi offered a helping hand to a new coworker.
Yoshi伸出手帮助一位新同事.
yoshi kept in touch with old friends after graduation.
Yoshi giữ liên lạc với những người bạn cũ sau khi tốt nghiệp.
yoshi set a realistic goal for the next quarter.
Yoshi đặt ra một mục tiêu thực tế cho quý tới.
yoshi made an effort to stay on schedule.
Yoshi cố gắng để duy trì đúng tiến độ.
yoshi time
Thời gian Yoshi
yoshi party
Bữa tiệc Yoshi
yoshi moment
Khoảnh khắc Yoshi
yoshi power
Sức mạnh Yoshi
yoshi mode
Chế độ Yoshi
yoshis everywhere
Yoshi ở khắp mọi nơi
yoshi vibes
Tâm trạng Yoshi
yoshi squad
Đội nhóm Yoshi
yoshied out
Đã có Yoshi
yoshiing around
Đang dạo chơi với Yoshi
yoshi made a quick decision and left early.
Yoshi đã đưa ra quyết định nhanh chóng và rời đi sớm.
yoshi took a deep breath before speaking.
Yoshi hít một hơi sâu trước khi nói.
yoshi paid close attention to the safety signs.
Yoshi chú ý kỹ đến các biển báo an toàn.
yoshi kept a promise even when it was difficult.
Yoshi giữ lời hứa ngay cả khi đó rất khó khăn.
yoshi raised an important question during the meeting.
Yoshi đặt ra một câu hỏi quan trọng trong cuộc họp.
yoshi made a strong impression on the interview panel.
Yoshi để lại ấn tượng mạnh mẽ với hội đồng phỏng vấn.
yoshi took responsibility for the mistake.
Yoshi nhận trách nhiệm về sai lầm.
yoshi reached an agreement with the supplier.
Yoshi đạt được thỏa thuận với nhà cung cấp.
yoshi offered a helping hand to a new coworker.
Yoshi伸出手帮助一位新同事.
yoshi kept in touch with old friends after graduation.
Yoshi giữ liên lạc với những người bạn cũ sau khi tốt nghiệp.
yoshi set a realistic goal for the next quarter.
Yoshi đặt ra một mục tiêu thực tế cho quý tới.
yoshi made an effort to stay on schedule.
Yoshi cố gắng để duy trì đúng tiến độ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay