abating pain
giảm đau
abating temperatures
giảm nhiệt độ
abated storm
giảm bão
abating noise
giảm tiếng ồn
abating traffic
giảm lưu lượng giao thông
abated fears
giảm nỗi sợ hãi
abating pressure
giảm áp lực
abating symptoms
giảm các triệu chứng
abating rainfall
giảm lượng mưa
abating tensions
giảm căng thẳng
the heavy rain is finally abating after hours of relentless downpour.
Sau nhiều giờ mưa không ngừng, mưa lớn đã dần dịu đi.
we noticed a slight abatement in the symptoms after starting the new medication.
Chúng tôi nhận thấy các triệu chứng đã giảm nhẹ sau khi bắt đầu dùng loại thuốc mới.
the noise from the construction site began abating as the workers took their lunch break.
Tiếng ồn từ công trường bắt đầu giảm dần khi người lao động nghỉ trưa.
there was a welcome abatement of tensions between the two countries following the summit.
Sau hội nghị, đã có sự giảm bớt đáng hoan nghênh về căng thẳng giữa hai quốc gia.
the wind was abating, making it safer to sail across the lake.
Gió đang giảm dần, khiến việc đi thuyền trên hồ trở nên an toàn hơn.
the economic downturn showed signs of abating in the final quarter of the year.
Sự suy thoái kinh tế cho thấy dấu hiệu giảm dần vào quý cuối cùng của năm.
the public outcry over the policy began abating after the government made some concessions.
Sự phản đối của công chúng về chính sách bắt đầu giảm dần sau khi chính phủ đưa ra một số nhượng bộ.
the fever began abating after she took the medicine.
Nhiệt độ cơ thể bắt đầu giảm dần sau khi cô ấy uống thuốc.
the traffic congestion is abating now that the event is over.
Tình trạng tắc đường đang giảm dần sau khi sự kiện kết thúc.
we hoped for an abatement of the company's strict policies.
Chúng tôi hy vọng có sự giảm bớt các chính sách nghiêm ngặt của công ty.
the intensity of the storm is abating slowly but surely.
Cường độ của cơn bão đang giảm dần một cách chậm nhưng chắc chắn.
abating pain
giảm đau
abating temperatures
giảm nhiệt độ
abated storm
giảm bão
abating noise
giảm tiếng ồn
abating traffic
giảm lưu lượng giao thông
abated fears
giảm nỗi sợ hãi
abating pressure
giảm áp lực
abating symptoms
giảm các triệu chứng
abating rainfall
giảm lượng mưa
abating tensions
giảm căng thẳng
the heavy rain is finally abating after hours of relentless downpour.
Sau nhiều giờ mưa không ngừng, mưa lớn đã dần dịu đi.
we noticed a slight abatement in the symptoms after starting the new medication.
Chúng tôi nhận thấy các triệu chứng đã giảm nhẹ sau khi bắt đầu dùng loại thuốc mới.
the noise from the construction site began abating as the workers took their lunch break.
Tiếng ồn từ công trường bắt đầu giảm dần khi người lao động nghỉ trưa.
there was a welcome abatement of tensions between the two countries following the summit.
Sau hội nghị, đã có sự giảm bớt đáng hoan nghênh về căng thẳng giữa hai quốc gia.
the wind was abating, making it safer to sail across the lake.
Gió đang giảm dần, khiến việc đi thuyền trên hồ trở nên an toàn hơn.
the economic downturn showed signs of abating in the final quarter of the year.
Sự suy thoái kinh tế cho thấy dấu hiệu giảm dần vào quý cuối cùng của năm.
the public outcry over the policy began abating after the government made some concessions.
Sự phản đối của công chúng về chính sách bắt đầu giảm dần sau khi chính phủ đưa ra một số nhượng bộ.
the fever began abating after she took the medicine.
Nhiệt độ cơ thể bắt đầu giảm dần sau khi cô ấy uống thuốc.
the traffic congestion is abating now that the event is over.
Tình trạng tắc đường đang giảm dần sau khi sự kiện kết thúc.
we hoped for an abatement of the company's strict policies.
Chúng tôi hy vọng có sự giảm bớt các chính sách nghiêm ngặt của công ty.
the intensity of the storm is abating slowly but surely.
Cường độ của cơn bão đang giảm dần một cách chậm nhưng chắc chắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay