abating

[Mỹ]/[ˈeɪbətɪŋ]/
[Anh]/[ˈeɪbəɾɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.to become less intense; to decrease; to reduce in degree; to lessen
v. (of rain) to stop falling(雨)停止下落
adj.decreasing; lessening

Cụm từ & Cách kết hợp

abating pain

giảm đau

abating temperatures

giảm nhiệt độ

abated storm

giảm bão

abating noise

giảm tiếng ồn

abating traffic

giảm lưu lượng giao thông

abated fears

giảm nỗi sợ hãi

abating pressure

giảm áp lực

abating symptoms

giảm các triệu chứng

abating rainfall

giảm lượng mưa

abating tensions

giảm căng thẳng

Câu ví dụ

the heavy rain is finally abating after hours of relentless downpour.

Sau nhiều giờ mưa không ngừng, mưa lớn đã dần dịu đi.

we noticed a slight abatement in the symptoms after starting the new medication.

Chúng tôi nhận thấy các triệu chứng đã giảm nhẹ sau khi bắt đầu dùng loại thuốc mới.

the noise from the construction site began abating as the workers took their lunch break.

Tiếng ồn từ công trường bắt đầu giảm dần khi người lao động nghỉ trưa.

there was a welcome abatement of tensions between the two countries following the summit.

Sau hội nghị, đã có sự giảm bớt đáng hoan nghênh về căng thẳng giữa hai quốc gia.

the wind was abating, making it safer to sail across the lake.

Gió đang giảm dần, khiến việc đi thuyền trên hồ trở nên an toàn hơn.

the economic downturn showed signs of abating in the final quarter of the year.

Sự suy thoái kinh tế cho thấy dấu hiệu giảm dần vào quý cuối cùng của năm.

the public outcry over the policy began abating after the government made some concessions.

Sự phản đối của công chúng về chính sách bắt đầu giảm dần sau khi chính phủ đưa ra một số nhượng bộ.

the fever began abating after she took the medicine.

Nhiệt độ cơ thể bắt đầu giảm dần sau khi cô ấy uống thuốc.

the traffic congestion is abating now that the event is over.

Tình trạng tắc đường đang giảm dần sau khi sự kiện kết thúc.

we hoped for an abatement of the company's strict policies.

Chúng tôi hy vọng có sự giảm bớt các chính sách nghiêm ngặt của công ty.

the intensity of the storm is abating slowly but surely.

Cường độ của cơn bão đang giảm dần một cách chậm nhưng chắc chắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay