heightening anxiety
tăng cường lo lắng
heightening awareness
nâng cao nhận thức
heightening effect
tăng cường hiệu ứng
heightening tensions
làm tăng căng thẳng
heightening security
tăng cường an ninh
heightening expectations
nâng cao mong đợi
heightening senses
tăng cường các giác quan
heightening interest
tăng cường sự quan tâm
heightening performance
nâng cao hiệu suất
heightening concerns
tăng cường sự lo ngại
the company is experiencing heightened competition in the market.
Công ty đang trải qua sự cạnh tranh gay gắt hơn trên thị trường.
heightening security measures is crucial after the incident.
Việc tăng cường các biện pháp an ninh là rất quan trọng sau sự cố.
we observed a heightened sense of urgency among the team members.
Chúng tôi nhận thấy một cảm giác khẩn cấp hơn trong số các thành viên trong nhóm.
the new policy resulted in heightened public awareness of the issue.
Quy định mới đã dẫn đến nâng cao nhận thức của công chúng về vấn đề này.
heightening awareness of climate change is a global priority.
Việc nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu là ưu tiên toàn cầu.
the film used dramatic music to heighten the emotional impact.
Bộ phim sử dụng âm nhạc kịch tính để tăng cường tác động cảm xúc.
heightening the signal strength improved the reception quality.
Việc tăng cường cường độ tín hiệu đã cải thiện chất lượng thu sóng.
the government announced measures for heightening border security.
Chính phủ đã công bố các biện pháp tăng cường an ninh biên giới.
heightening the stakes made the game even more exciting.
Việc tăng mức độ rủi ro khiến trò chơi trở nên thú vị hơn.
the report highlighted the need for heightening employee training.
Báo cáo nêu bật sự cần thiết phải nâng cao đào tạo nhân viên.
heightening the risk of a recession prompted cautious investment.
Việc làm tăng nguy cơ suy thoái kinh tế đã thúc đẩy đầu tư thận trọng.
heightening anxiety
tăng cường lo lắng
heightening awareness
nâng cao nhận thức
heightening effect
tăng cường hiệu ứng
heightening tensions
làm tăng căng thẳng
heightening security
tăng cường an ninh
heightening expectations
nâng cao mong đợi
heightening senses
tăng cường các giác quan
heightening interest
tăng cường sự quan tâm
heightening performance
nâng cao hiệu suất
heightening concerns
tăng cường sự lo ngại
the company is experiencing heightened competition in the market.
Công ty đang trải qua sự cạnh tranh gay gắt hơn trên thị trường.
heightening security measures is crucial after the incident.
Việc tăng cường các biện pháp an ninh là rất quan trọng sau sự cố.
we observed a heightened sense of urgency among the team members.
Chúng tôi nhận thấy một cảm giác khẩn cấp hơn trong số các thành viên trong nhóm.
the new policy resulted in heightened public awareness of the issue.
Quy định mới đã dẫn đến nâng cao nhận thức của công chúng về vấn đề này.
heightening awareness of climate change is a global priority.
Việc nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu là ưu tiên toàn cầu.
the film used dramatic music to heighten the emotional impact.
Bộ phim sử dụng âm nhạc kịch tính để tăng cường tác động cảm xúc.
heightening the signal strength improved the reception quality.
Việc tăng cường cường độ tín hiệu đã cải thiện chất lượng thu sóng.
the government announced measures for heightening border security.
Chính phủ đã công bố các biện pháp tăng cường an ninh biên giới.
heightening the stakes made the game even more exciting.
Việc tăng mức độ rủi ro khiến trò chơi trở nên thú vị hơn.
the report highlighted the need for heightening employee training.
Báo cáo nêu bật sự cần thiết phải nâng cao đào tạo nhân viên.
heightening the risk of a recession prompted cautious investment.
Việc làm tăng nguy cơ suy thoái kinh tế đã thúc đẩy đầu tư thận trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay