the company abbreviates its name on official documents.
công ty thường rút gọn tên của mình trên các tài liệu chính thức.
medical terms often abbreviate for convenience.
các thuật ngữ y tế thường được rút gọn vì sự tiện lợi.
he abbreviates his email address for online forums.
anh ấy thường rút gọn địa chỉ email của mình trên các diễn đàn trực tuyến.
the article abbreviates complex concepts into simpler terms.
bài viết rút gọn các khái niệm phức tạp thành các thuật ngữ đơn giản hơn.
scientific names often abbreviate the species and genus.
các tên khoa học thường rút gọn loài và chi.
the acronym abbreviates a long organization name.
viết tắt rút gọn một cái tên tổ chức dài.
legal documents sometimes abbreviate legal terms for clarity.
đôi khi các tài liệu pháp lý rút gọn các thuật ngữ pháp lý để rõ ràng hơn.
the writer abbreviates dialogue to save space in the script.
nhà văn rút gọn hội thoại để tiết kiệm không gian trong kịch bản.
technical manuals often abbreviate technical jargon for readability.
các hướng dẫn kỹ thuật thường rút gọn thuật ngữ kỹ thuật để dễ đọc hơn.
the company abbreviates its name on official documents.
công ty thường rút gọn tên của mình trên các tài liệu chính thức.
medical terms often abbreviate for convenience.
các thuật ngữ y tế thường được rút gọn vì sự tiện lợi.
he abbreviates his email address for online forums.
anh ấy thường rút gọn địa chỉ email của mình trên các diễn đàn trực tuyến.
the article abbreviates complex concepts into simpler terms.
bài viết rút gọn các khái niệm phức tạp thành các thuật ngữ đơn giản hơn.
scientific names often abbreviate the species and genus.
các tên khoa học thường rút gọn loài và chi.
the acronym abbreviates a long organization name.
viết tắt rút gọn một cái tên tổ chức dài.
legal documents sometimes abbreviate legal terms for clarity.
đôi khi các tài liệu pháp lý rút gọn các thuật ngữ pháp lý để rõ ràng hơn.
the writer abbreviates dialogue to save space in the script.
nhà văn rút gọn hội thoại để tiết kiệm không gian trong kịch bản.
technical manuals often abbreviate technical jargon for readability.
các hướng dẫn kỹ thuật thường rút gọn thuật ngữ kỹ thuật để dễ đọc hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay